Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12.348 21.738 19.463 43.487 31.610
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.734 1.467 1.240 20.423 7.024
1. Tiền 1.734 1.467 1.240 20.423 7.024
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6.348 17.545 15.045 16.763 16.216
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 0 200 188 113 159
2. Trả trước cho người bán 2.885 13.892 8.487 9.941 8.666
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.463 3.453 6.370 6.709 7.392
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.553 2.548 2.693 3.340 5.394
1. Hàng tồn kho 1.553 2.548 2.693 3.340 5.394
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.713 178 484 2.962 2.975
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 103 180 897 850
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.599 0 230 1.991 2.049
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 114 75 74 74 77
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 560.808 573.753 615.579 687.529 747.343
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 462.782 446.802 442.193 518.079 525.090
1. Tài sản cố định hữu hình 462.334 446.410 441.858 517.802 500.896
- Nguyên giá 576.371 586.674 608.815 711.670 725.238
- Giá trị hao mòn lũy kế -114.037 -140.263 -166.956 -193.868 -224.342
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 448 391 335 278 24.193
- Nguyên giá 929 929 929 929 24.929
- Giá trị hao mòn lũy kế -481 -538 -595 -652 -736
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 82.316 79.162 122.274 102.734 130.996
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 82.316 79.162 122.274 102.734 130.996
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15.709 47.788 51.112 66.715 91.257
1. Chi phí trả trước dài hạn 15.709 47.788 51.112 66.489 90.998
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 226 260
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 573.156 595.491 635.041 731.016 778.953
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 349.300 351.223 270.863 146.581 176.051
I. Nợ ngắn hạn 113.924 124.007 74.097 44.738 58.742
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 67.458 91.407 44.596 24.081 38.183
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.825 18.011 17.038 12.476 12.008
4. Người mua trả tiền trước 569 572 459 1.063 926
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 254 5.183 472 105 86
6. Phải trả người lao động 1.126 2.630 4.018 3.711 4.107
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 25.925 5.572 6.553 1.066 798
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 1.128 1.299
11. Phải trả ngắn hạn khác 767 633 961 1.109 1.337
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 235.376 227.216 196.765 101.843 117.308
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 235.376 226.640 194.955 98.376 113.185
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 575 1.810 3.467 4.124
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 223.856 244.268 364.179 584.435 602.902
I. Vốn chủ sở hữu 223.856 244.268 364.179 584.435 602.902
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 311.000 311.000 366.000 471.000 583.998
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 54.780 159.593 46.519
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -87.144 -66.732 -56.601 -46.159 -27.614
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -14.605 -87.144 -66.732 -56.601 -46.159
- LNST chưa phân phối kỳ này -72.540 20.412 10.131 10.443 18.545
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 573.156 595.491 635.041 731.016 778.953