単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,398 164,075 172,181 169,101 186,635
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 17,398 164,075 172,181 169,101 186,635
Giá vốn hàng bán 28,712 97,260 105,331 112,127 130,920
Lợi nhuận gộp -11,314 66,815 66,850 56,974 55,715
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 19 6 16
Chi phí tài chính 26,090 27,805 27,181 17,904 7,661
Trong đó: Chi phí lãi vay 26,090 27,805 27,181 17,707 7,653
Chi phí bán hàng 2,909 9,011 16,339 14,299 15,080
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,361 9,565 11,503 11,859 14,040
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -45,672 20,436 11,845 12,917 18,949
Thu nhập khác 231 1,887 1,383 1,110 1,679
Chi phí khác 27,099 1,335 1,862 1,007 1,464
Lợi nhuận khác -26,868 551 -479 103 215
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -72,540 20,988 11,366 13,020 19,164
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 575 1,235 1,657 622
Chi phí thuế TNDN 575 1,235 1,657 622
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -72,540 20,412 10,131 11,363 18,542
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -72,540 20,412 10,131 11,363 18,542
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)