単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,543 19,467 76,364 79,191 11,613
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 12,543 19,467 76,364 79,191 11,613
Giá vốn hàng bán 24,892 26,455 36,309 38,979 29,177
Lợi nhuận gộp -12,349 -6,987 40,055 40,212 -17,564
Doanh thu hoạt động tài chính 3 2 3 8 3
Chi phí tài chính 1,840 1,912 2,039 1,692 2,019
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,643 1,912 2,039 1,692 2,019
Chi phí bán hàng 3,082 2,044 3,869 4,354 4,812
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,584 4,495 1,345 2,973 5,228
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -20,852 -15,436 32,804 31,201 -29,620
Thu nhập khác 316 162 159 397 960
Chi phí khác 125 107 173 812 372
Lợi nhuận khác 192 56 -14 -414 588
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -20,661 -15,380 32,790 30,787 -29,032
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 436 522 389 109 -397
Chi phí thuế TNDN 436 522 389 109 -397
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -21,097 -15,903 32,402 30,678 -28,634
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -21,097 -15,903 32,402 30,678 -28,634
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)