単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,467 76,364 79,191 11,613 25,283
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 19,467 76,364 79,191 11,613 25,283
Giá vốn hàng bán 26,455 36,309 38,979 29,177 32,693
Lợi nhuận gộp -6,987 40,055 40,212 -17,564 -7,410
Doanh thu hoạt động tài chính 2 3 8 3 149
Chi phí tài chính 1,912 2,039 1,692 2,019 3,050
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,912 2,039 1,692 2,019 3,050
Chi phí bán hàng 2,044 3,869 4,354 4,812 2,595
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,495 1,345 2,973 5,228 3,306
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -15,436 32,804 31,201 -29,620 -16,212
Thu nhập khác 162 159 397 960 184
Chi phí khác 107 173 812 372 238
Lợi nhuận khác 56 -14 -414 588 -53
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,380 32,790 30,787 -29,032 -16,266
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 522 389 109 -397 -130
Chi phí thuế TNDN 522 389 109 -397 -130
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,903 32,402 30,678 -28,634 -16,136
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,903 32,402 30,678 -28,634 -16,136
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0