|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
76,364
|
79,191
|
11,613
|
25,283
|
79,409
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
76,364
|
79,191
|
11,613
|
25,283
|
79,409
|
|
Giá vốn hàng bán
|
36,309
|
38,979
|
29,177
|
32,693
|
41,429
|
|
Lợi nhuận gộp
|
40,055
|
40,212
|
-17,564
|
-7,410
|
37,980
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
8
|
3
|
149
|
250
|
|
Chi phí tài chính
|
2,039
|
1,692
|
2,019
|
3,050
|
3,686
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,039
|
1,692
|
2,019
|
3,050
|
3,686
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,869
|
4,354
|
4,812
|
2,595
|
1,830
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,345
|
2,973
|
5,228
|
3,306
|
3,612
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,804
|
31,201
|
-29,620
|
-16,212
|
29,103
|
|
Thu nhập khác
|
159
|
397
|
960
|
184
|
539
|
|
Chi phí khác
|
173
|
812
|
372
|
238
|
463
|
|
Lợi nhuận khác
|
-14
|
-414
|
588
|
-53
|
76
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
32,790
|
30,787
|
-29,032
|
-16,266
|
29,179
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
389
|
109
|
-397
|
-130
|
561
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
389
|
109
|
-397
|
-130
|
561
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
32,402
|
30,678
|
-28,634
|
-16,136
|
28,618
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
32,402
|
30,678
|
-28,634
|
-16,136
|
28,618
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|