|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12,348
|
21,738
|
19,463
|
43,487
|
31,610
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,734
|
1,467
|
1,240
|
20,423
|
7,024
|
|
1. Tiền
|
1,734
|
1,467
|
1,240
|
20,423
|
7,024
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,348
|
17,545
|
15,045
|
16,763
|
16,216
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
0
|
200
|
188
|
113
|
159
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,885
|
13,892
|
8,487
|
9,941
|
8,666
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,463
|
3,453
|
6,370
|
6,709
|
7,392
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,553
|
2,548
|
2,693
|
3,340
|
5,394
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,553
|
2,548
|
2,693
|
3,340
|
5,394
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,713
|
178
|
484
|
2,962
|
2,975
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
103
|
180
|
897
|
850
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,599
|
0
|
230
|
1,991
|
2,049
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
114
|
75
|
74
|
74
|
77
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
560,808
|
573,753
|
615,579
|
687,529
|
747,343
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
462,782
|
446,802
|
442,193
|
518,079
|
525,090
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
462,334
|
446,410
|
441,858
|
517,802
|
500,896
|
|
- Nguyên giá
|
576,371
|
586,674
|
608,815
|
711,670
|
725,238
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-114,037
|
-140,263
|
-166,956
|
-193,868
|
-224,342
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
448
|
391
|
335
|
278
|
24,193
|
|
- Nguyên giá
|
929
|
929
|
929
|
929
|
24,929
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-481
|
-538
|
-595
|
-652
|
-736
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,709
|
47,788
|
51,112
|
66,715
|
91,257
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,709
|
47,788
|
51,112
|
66,489
|
90,998
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
226
|
260
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
573,156
|
595,491
|
635,041
|
731,016
|
778,953
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
349,300
|
351,223
|
270,863
|
146,581
|
176,053
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
113,924
|
124,007
|
74,097
|
44,738
|
58,745
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
67,458
|
91,407
|
44,596
|
24,081
|
38,183
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
17,825
|
18,011
|
17,038
|
12,476
|
12,006
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
569
|
572
|
459
|
1,063
|
926
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
254
|
5,183
|
472
|
105
|
86
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,126
|
2,630
|
4,018
|
3,711
|
4,111
|
|
7. Chi phí phải trả
|
25,925
|
5,572
|
6,553
|
1,066
|
798
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
767
|
633
|
961
|
1,109
|
1,337
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
235,376
|
227,216
|
196,765
|
101,843
|
117,308
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
235,376
|
226,640
|
194,955
|
98,376
|
113,185
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
575
|
1,810
|
3,467
|
4,124
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
223,856
|
244,268
|
364,179
|
584,435
|
602,900
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
223,856
|
244,268
|
364,179
|
584,435
|
602,900
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
311,000
|
311,000
|
366,000
|
471,000
|
583,998
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
54,780
|
159,593
|
46,519
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-87,144
|
-66,732
|
-56,601
|
-46,159
|
-27,617
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
573,156
|
595,491
|
635,041
|
731,016
|
778,953
|