単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 39,231 38,577 28,523 31,610 47,431
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,472 18,115 10,807 7,024 398
1. Tiền 2,472 18,115 10,807 7,024 398
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 19,950
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 19,950
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,114 14,152 11,494 16,216 17,613
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 149 618 174 159 169
2. Trả trước cho người bán 24,730 6,053 2,048 8,666 8,660
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,235 7,481 9,272 7,392 8,783
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3,286 4,564 5,275 5,394 6,347
1. Hàng tồn kho 3,286 4,564 5,275 5,394 6,347
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,359 1,745 947 2,975 3,123
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 959 1,672 873 850 1,323
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,327 0 0 2,049 1,723
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 74 0 74 77 77
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 74 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 685,193 705,929 736,956 747,343 745,743
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 510,559 507,808 500,432 525,090 517,078
1. Tài sản cố định hữu hình 510,295 507,559 500,197 500,896 493,094
- Nguyên giá 711,670 716,467 716,788 725,238 725,238
- Giá trị hao mòn lũy kế -201,375 -208,907 -216,591 -224,342 -232,144
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 263 249 235 24,193 23,984
- Nguyên giá 929 929 929 24,929 24,929
- Giá trị hao mòn lũy kế -666 -680 -694 -736 -945
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 111,781 135,456 175,661 130,996 145,424
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 111,781 135,456 175,661 130,996 145,424
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 62,854 62,665 60,864 91,257 83,241
1. Chi phí trả trước dài hạn 62,628 62,665 60,864 90,998 82,981
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 226 0 0 260 260
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 724,425 744,507 765,479 778,953 793,174
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 155,893 143,573 133,868 176,053 206,407
I. Nợ ngắn hạn 56,251 50,968 43,021 58,745 64,961
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 34,263 20,860 14,391 38,183 38,183
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14,423 19,498 21,156 12,006 18,590
4. Người mua trả tiền trước 1,043 1,724 881 926 891
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 259 1,571 1,182 86 268
6. Phải trả người lao động 3,055 4,288 3,049 4,111 3,225
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,001 1,017 958 798 1,125
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,128 0 0 1,299 1,299
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,079 2,011 1,405 1,337 1,381
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 99,642 92,605 90,847 117,308 141,447
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 95,652 88,452 86,586 113,185 137,453
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,990 4,153 4,261 4,124 3,994
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 568,532 600,933 631,611 602,900 586,767
I. Vốn chủ sở hữu 568,532 600,933 631,611 602,900 586,767
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 471,000 471,000 583,998 583,998 583,998
2. Thặng dư vốn cổ phần 159,593 159,593 46,596 46,519 46,519
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -62,062 -29,660 1,018 -27,617 -43,750
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -46,159 -62,062 -29,660 1,018 -27,614
- LNST chưa phân phối kỳ này -15,903 32,402 30,678 -28,634 -16,136
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 724,425 744,507 765,479 778,953 793,174