|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
43.488
|
39.231
|
38.577
|
28.523
|
31.610
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.423
|
2.472
|
18.115
|
10.807
|
7.024
|
|
1. Tiền
|
20.423
|
2.472
|
18.115
|
10.807
|
7.024
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16.763
|
31.114
|
14.152
|
11.494
|
16.216
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
113
|
149
|
618
|
174
|
159
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.941
|
24.730
|
6.053
|
2.048
|
8.666
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.709
|
6.235
|
7.481
|
9.272
|
7.392
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.340
|
3.286
|
4.564
|
5.275
|
5.394
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.340
|
3.286
|
4.564
|
5.275
|
5.394
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.963
|
2.359
|
1.745
|
947
|
2.975
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
897
|
959
|
1.672
|
873
|
850
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.992
|
1.327
|
0
|
0
|
2.049
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
74
|
74
|
0
|
74
|
77
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
74
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
687.303
|
685.193
|
705.929
|
736.956
|
747.343
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
518.079
|
510.559
|
507.808
|
500.432
|
525.090
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
517.802
|
510.295
|
507.559
|
500.197
|
500.896
|
|
- Nguyên giá
|
711.670
|
711.670
|
716.467
|
716.788
|
725.238
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-193.868
|
-201.375
|
-208.907
|
-216.591
|
-224.342
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
278
|
263
|
249
|
235
|
24.193
|
|
- Nguyên giá
|
929
|
929
|
929
|
929
|
24.929
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-652
|
-666
|
-680
|
-694
|
-736
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
102.734
|
111.781
|
135.456
|
175.661
|
130.996
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
102.734
|
111.781
|
135.456
|
175.661
|
130.996
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
66.489
|
62.854
|
62.665
|
60.864
|
91.257
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
66.489
|
62.628
|
62.665
|
60.864
|
90.998
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
226
|
0
|
0
|
260
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
730.791
|
724.425
|
744.507
|
765.479
|
778.953
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
145.436
|
155.893
|
143.573
|
133.868
|
176.053
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
43.593
|
56.251
|
50.968
|
43.021
|
58.745
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
24.081
|
34.263
|
20.860
|
14.391
|
38.183
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12.477
|
14.423
|
19.498
|
21.156
|
12.006
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.063
|
1.043
|
1.724
|
881
|
926
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
87
|
259
|
1.571
|
1.182
|
86
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.711
|
3.055
|
4.288
|
3.049
|
4.111
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.066
|
1.001
|
1.017
|
958
|
798
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
1.128
|
0
|
0
|
1.299
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.109
|
1.079
|
2.011
|
1.405
|
1.337
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
101.843
|
99.642
|
92.605
|
90.847
|
117.308
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
98.376
|
95.652
|
88.452
|
86.586
|
113.185
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3.467
|
3.990
|
4.153
|
4.261
|
4.124
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
585.355
|
568.532
|
600.933
|
631.611
|
602.900
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
585.355
|
568.532
|
600.933
|
631.611
|
602.900
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
471.000
|
471.000
|
471.000
|
583.998
|
583.998
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
159.593
|
159.593
|
159.593
|
46.596
|
46.519
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-45.239
|
-62.062
|
-29.660
|
1.018
|
-27.617
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-24.142
|
-46.159
|
-62.062
|
-29.660
|
1.018
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-21.097
|
-15.903
|
32.402
|
30.678
|
-28.634
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
730.791
|
724.425
|
744.507
|
765.479
|
778.953
|