|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
38.577
|
28.523
|
31.610
|
47.431
|
52.728
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.115
|
10.807
|
7.024
|
398
|
15.998
|
|
1. Tiền
|
18.115
|
10.807
|
7.024
|
398
|
15.998
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
19.950
|
19.844
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
19.950
|
19.844
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14.152
|
11.494
|
16.216
|
17.613
|
6.023
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
618
|
174
|
159
|
169
|
367
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.053
|
2.048
|
8.666
|
8.660
|
1.890
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.481
|
9.272
|
7.392
|
8.783
|
3.766
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.564
|
5.275
|
5.394
|
6.347
|
5.970
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.564
|
5.275
|
5.394
|
6.347
|
5.970
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.745
|
947
|
2.975
|
3.123
|
4.893
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.672
|
873
|
850
|
1.323
|
4.815
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
2.049
|
1.723
|
1
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
74
|
77
|
77
|
77
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
74
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
705.929
|
736.956
|
747.343
|
745.743
|
763.483
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
507.808
|
500.432
|
525.090
|
517.078
|
510.290
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
507.559
|
500.197
|
500.896
|
493.094
|
486.506
|
|
- Nguyên giá
|
716.467
|
716.788
|
725.238
|
725.238
|
725.863
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-208.907
|
-216.591
|
-224.342
|
-232.144
|
-239.357
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
249
|
235
|
24.193
|
23.984
|
23.784
|
|
- Nguyên giá
|
929
|
929
|
24.929
|
24.929
|
24.929
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-680
|
-694
|
-736
|
-945
|
-1.145
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
135.456
|
175.661
|
130.996
|
145.424
|
174.820
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
135.456
|
175.661
|
130.996
|
145.424
|
174.820
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
62.665
|
60.864
|
91.257
|
83.241
|
78.373
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
62.665
|
60.864
|
90.998
|
82.981
|
78.373
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
260
|
260
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
744.507
|
765.479
|
778.953
|
793.174
|
816.211
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
143.573
|
133.868
|
176.053
|
206.407
|
200.826
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
50.968
|
43.021
|
58.745
|
64.961
|
72.251
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
20.860
|
14.391
|
38.183
|
38.183
|
38.498
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19.498
|
21.156
|
12.006
|
18.590
|
22.277
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.724
|
881
|
926
|
891
|
1.747
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.571
|
1.182
|
86
|
268
|
1.672
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.288
|
3.049
|
4.111
|
3.225
|
5.015
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.017
|
958
|
798
|
1.125
|
1.720
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
1.299
|
1.299
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.011
|
1.405
|
1.337
|
1.381
|
1.321
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
92.605
|
90.847
|
117.308
|
141.447
|
128.575
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
88.452
|
86.586
|
113.185
|
137.453
|
124.280
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4.153
|
4.261
|
4.124
|
3.994
|
4.295
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
600.933
|
631.611
|
602.900
|
586.767
|
615.385
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
600.933
|
631.611
|
602.900
|
586.767
|
615.385
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
471.000
|
583.998
|
583.998
|
583.998
|
583.998
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
159.593
|
46.596
|
46.519
|
46.519
|
46.519
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-29.660
|
1.018
|
-27.617
|
-43.750
|
-15.132
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-62.062
|
-29.660
|
1.018
|
-27.614
|
-27.614
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
32.402
|
30.678
|
-28.634
|
-16.136
|
12.482
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
744.507
|
765.479
|
778.953
|
793.174
|
816.211
|