|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
18,718
|
157,859
|
47,868
|
171,390
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
15,792
|
135,169
|
48,600
|
134,935
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-6,479
|
306
|
-8
|
353
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
9,406
|
22,385
|
-724
|
36,102
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
112,885
|
195,976
|
245,032
|
303,910
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
223,075
|
286,224
|
360,548
|
555,797
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
84,848
|
67,645
|
144,839
|
404,020
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
250
|
100
|
|
2,918
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
6,744
|
759
|
683
|
2,971
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
2,835
|
4,207
|
5,647
|
7,932
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
2,732
|
1,743
|
2,796
|
8,975
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
452,088
|
714,514
|
807,412
|
1,457,912
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
80,014
|
-174
|
41,078
|
25,209
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
1,762
|
71,137
|
10,250
|
31,326
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
78,177
|
-71,741
|
28,258
|
-9,281
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
75
|
430
|
2,570
|
3,165
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
142,468
|
211,496
|
182,561
|
362,988
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
145
|
122
|
60
|
503
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
74,405
|
111,116
|
174,828
|
464,856
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
205
|
140
|
93
|
26
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
19
|
2,516
|
2,478
|
2,994
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
2,737
|
4,905
|
10,877
|
11,570
|
|
2.12. Chi phí khác
|
4,571
|
3,884
|
7,502
|
9,082
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
304,562
|
334,004
|
419,478
|
877,229
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
21
|
1
|
600
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1,854
|
3,457
|
4,944
|
7,532
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
2,906
|
2,982
|
22
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
4,781
|
6,440
|
5,566
|
7,532
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
1
|
0
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
29,836
|
22,102
|
28,040
|
66,827
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
444
|
|
11
|
732
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
30,280
|
22,103
|
28,051
|
67,560
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
37,072
|
94,313
|
151,910
|
181,404
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
84,954
|
270,534
|
213,539
|
339,251
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
10,074
|
18,343
|
15,952
|
1,769
|
|
8.2. Chi phí khác
|
104
|
3,241
|
1,990
|
795
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
9,970
|
15,102
|
13,962
|
974
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
94,924
|
285,636
|
227,501
|
340,225
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
179,580
|
213,589
|
255,767
|
330,591
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-84,656
|
72,047
|
-28,266
|
9,634
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
17,161
|
56,652
|
45,731
|
67,695
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18,456
|
56,591
|
45,732
|
67,625
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,295
|
61
|
-2
|
71
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
77,763
|
228,984
|
181,771
|
272,530
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
77,763
|
228,984
|
181,771
|
272,530
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|