単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 274,183 235,921 181,339 141,522 147,923
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 274,183 235,921 181,339 141,522 147,923
4. Giá vốn hàng bán 242,748 216,955 196,519 154,241 151,871
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 31,436 18,965 -15,180 -12,719 -3,948
6. Doanh thu hoạt động tài chính 177 183 244 76 62
7. Chi phí tài chính 16,268 16,580 17,356 12,905 10,936
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16,268 16,580 17,356 12,905 10,936
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 322 806 393 188 790
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,736 10,004 8,066 6,362 6,261
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,286 -8,241 -40,752 -32,099 -21,872
12. Thu nhập khác 1 795 491 323 521
13. Chi phí khác 9 385 3,344 5,180 1,011
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -8 410 -2,853 -4,856 -490
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,278 -7,832 -43,605 -36,956 -22,362
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,677 37 0 0 137
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,677 37 0 0 137
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,601 -7,869 -43,605 -36,956 -22,499
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,601 -7,869 -43,605 -36,956 -22,499