単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,463 35,844 30,295 56,321 45,812
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 25,463 35,844 30,295 56,321 45,812
Giá vốn hàng bán 26,828 38,325 31,185 55,533 44,842
Lợi nhuận gộp -1,366 -2,481 -889 788 969
Doanh thu hoạt động tài chính 11 19 0 32 13
Chi phí tài chính 2,767 2,634 2,736 2,799 2,793
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,767 2,634 2,736 2,799 2,793
Chi phí bán hàng 48 47 101 594 2,761
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,790 1,373 1,506 1,593 1,572
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,959 -6,515 -5,231 -4,166 -6,142
Thu nhập khác 0 6 515 0
Chi phí khác 15 21 1,058 -83 48
Lợi nhuận khác -15 -21 -1,052 598 -47
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,975 -6,536 -6,283 -3,568 -6,190
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 137
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 137 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,975 -6,536 -6,283 -3,705 -6,190
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,975 -6,536 -6,283 -3,705 -6,190
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)