単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -6,283 -3,568 -6,190 -6,156 4,965
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,337 7,635 17,476 -3,020 -6,993
- Khấu hao TSCĐ 4,582 4,526 4,481 4,404 -4,541
- Các khoản dự phòng 20 341 10,216 -10,288 116
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 -32 -13 -24 59
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2,736 2,799 2,793 2,888 -2,626
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,054 4,067 11,287 -9,176 -2,027
- Tăng, giảm các khoản phải thu 320 427 -235 -297 330
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10,828 4,991 2,761 -11,234 3,786
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 12,844 -19,178 161 14,844 -7,904
- Tăng giảm chi phí trả trước -68 9,803 -6,679 8,894 -2,478
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,530 -1,750 -3,565 -1,042 423
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -137 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 20 30 -30
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -102 -20 -186
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,689 -1,756 3,739 1,989 -8,085
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -62 -25 1,443
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 25 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 32 13 -61
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 0 32 -49 1,382
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 42,059 47,826 47,144 29,150 -9,278
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -43,662 -43,783 -52,196 -29,708 13,408
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,603 4,043 -5,052 -558 4,130
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 87 2,318 -1,361 1,431 -2,573
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 166 252 2,570 1,210 2,640
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 252 2,570 1,210 2,640 138