|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
171.424
|
196.243
|
179.936
|
212.562
|
212.359
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-129.194
|
-135.514
|
-134.941
|
-142.541
|
-142.284
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-27.248
|
-28.614
|
-28.389
|
-31.991
|
-33.170
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.559
|
-1.355
|
-1.937
|
-1.494
|
-1.096
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-702
|
-3.315
|
-2.019
|
-3.620
|
-3.217
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.022
|
374
|
854
|
908
|
1.287
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-9.582
|
-8.526
|
-10.311
|
-12.464
|
-29.160
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4.162
|
19.294
|
3.191
|
21.359
|
4.718
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10.313
|
-9.048
|
-12.366
|
-12.574
|
-5.880
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
455
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
900
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10
|
2
|
412
|
14
|
265
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-10.303
|
-9.046
|
-11.500
|
-11.660
|
-5.615
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
49.928
|
77.617
|
70.446
|
72.119
|
62.233
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-62.583
|
-72.736
|
-67.636
|
-67.534
|
-70.468
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5.702
|
-62
|
-4
|
-6.205
|
6.204
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-18.357
|
4.819
|
2.807
|
-1.621
|
-2.031
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-24.498
|
15.068
|
-5.501
|
8.078
|
-2.928
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
43.222
|
18.617
|
33.200
|
27.817
|
37.106
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-107
|
910
|
118
|
1.211
|
232
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18.617
|
34.595
|
27.817
|
37.106
|
34.410
|