TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
91,196
|
76,374
|
88,852
|
89,466
|
98,092
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
43,222
|
18,617
|
33,200
|
27,817
|
37,106
|
1. Tiền
|
43,222
|
18,617
|
33,200
|
27,817
|
37,106
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
18,729
|
21,249
|
22,032
|
26,207
|
24,690
|
1. Phải thu khách hàng
|
20,407
|
18,711
|
19,957
|
23,952
|
25,146
|
2. Trả trước cho người bán
|
985
|
5,505
|
4,248
|
2,602
|
197
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,004
|
96
|
46
|
264
|
21
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,667
|
-3,063
|
-2,220
|
-610
|
-673
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28,656
|
35,619
|
32,144
|
33,686
|
35,477
|
1. Hàng tồn kho
|
28,930
|
35,893
|
32,418
|
33,960
|
35,751
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-274
|
-274
|
-274
|
-274
|
-274
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
589
|
889
|
1,476
|
1,756
|
819
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
521
|
524
|
215
|
591
|
405
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
932
|
835
|
84
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
68
|
365
|
330
|
330
|
330
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
77,218
|
75,744
|
77,889
|
82,013
|
83,346
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
75,108
|
74,008
|
74,589
|
77,469
|
80,218
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
56,741
|
56,494
|
57,882
|
61,563
|
65,025
|
- Nguyên giá
|
133,085
|
139,757
|
148,805
|
157,509
|
170,083
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-76,345
|
-83,264
|
-90,923
|
-95,946
|
-105,058
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18,367
|
17,515
|
16,707
|
15,906
|
15,193
|
- Nguyên giá
|
25,938
|
25,938
|
25,938
|
25,938
|
25,938
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,571
|
-8,423
|
-9,230
|
-10,032
|
-10,745
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
610
|
236
|
1,799
|
3,044
|
3,128
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
610
|
236
|
1,799
|
3,044
|
3,128
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
168,414
|
152,118
|
166,741
|
171,479
|
181,438
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
44,040
|
30,786
|
37,472
|
41,163
|
47,228
|
I. Nợ ngắn hạn
|
43,533
|
30,279
|
36,965
|
40,656
|
46,721
|
1. Vay và nợ ngắn
|
28,276
|
15,622
|
20,504
|
23,314
|
27,899
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
6,615
|
6,182
|
5,758
|
7,819
|
5,947
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,196
|
1,355
|
3,587
|
1,691
|
3,418
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
946
|
1,121
|
1,098
|
1,166
|
1,688
|
6. Phải trả người lao động
|
5,071
|
3,949
|
5,148
|
5,356
|
5,984
|
7. Chi phí phải trả
|
81
|
13
|
18
|
24
|
24
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
313
|
363
|
301
|
282
|
336
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
507
|
507
|
507
|
507
|
507
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
507
|
507
|
507
|
507
|
507
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
124,374
|
121,332
|
129,269
|
130,316
|
134,210
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
124,374
|
121,332
|
129,269
|
130,316
|
134,210
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
81,518
|
81,518
|
81,518
|
81,518
|
81,518
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29,270
|
29,270
|
29,270
|
29,270
|
29,270
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,875
|
6,380
|
6,380
|
6,380
|
6,380
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,711
|
4,164
|
12,101
|
13,148
|
17,042
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,035
|
1,673
|
551
|
1,003
|
1,425
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
168,414
|
152,118
|
166,741
|
171,479
|
181,438
|