単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 91,196 76,374 88,852 89,466 98,092
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 43,222 18,617 33,200 27,817 37,106
1. Tiền 43,222 18,617 33,200 27,817 37,106
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,729 21,249 22,032 26,207 24,690
1. Phải thu khách hàng 20,407 18,711 19,957 23,952 25,146
2. Trả trước cho người bán 985 5,505 4,248 2,602 197
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,004 96 46 264 21
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,667 -3,063 -2,220 -610 -673
IV. Tổng hàng tồn kho 28,656 35,619 32,144 33,686 35,477
1. Hàng tồn kho 28,930 35,893 32,418 33,960 35,751
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -274 -274 -274 -274 -274
V. Tài sản ngắn hạn khác 589 889 1,476 1,756 819
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 521 524 215 591 405
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 932 835 84
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 68 365 330 330 330
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 77,218 75,744 77,889 82,013 83,346
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 75,108 74,008 74,589 77,469 80,218
1. Tài sản cố định hữu hình 56,741 56,494 57,882 61,563 65,025
- Nguyên giá 133,085 139,757 148,805 157,509 170,083
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,345 -83,264 -90,923 -95,946 -105,058
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18,367 17,515 16,707 15,906 15,193
- Nguyên giá 25,938 25,938 25,938 25,938 25,938
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,571 -8,423 -9,230 -10,032 -10,745
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,500 1,500 1,500 1,500 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,500 1,500 1,500 1,500 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 610 236 1,799 3,044 3,128
1. Chi phí trả trước dài hạn 610 236 1,799 3,044 3,128
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 168,414 152,118 166,741 171,479 181,438
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 44,040 30,786 37,472 41,163 47,228
I. Nợ ngắn hạn 43,533 30,279 36,965 40,656 46,721
1. Vay và nợ ngắn 28,276 15,622 20,504 23,314 27,899
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,615 6,182 5,758 7,819 5,947
4. Người mua trả tiền trước 1,196 1,355 3,587 1,691 3,418
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 946 1,121 1,098 1,166 1,688
6. Phải trả người lao động 5,071 3,949 5,148 5,356 5,984
7. Chi phí phải trả 81 13 18 24 24
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 313 363 301 282 336
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 507 507 507 507 507
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 507 507 507 507 507
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 124,374 121,332 129,269 130,316 134,210
I. Vốn chủ sở hữu 124,374 121,332 129,269 130,316 134,210
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 81,518 81,518 81,518 81,518 81,518
2. Thặng dư vốn cổ phần 29,270 29,270 29,270 29,270 29,270
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,875 6,380 6,380 6,380 6,380
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,711 4,164 12,101 13,148 17,042
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,035 1,673 551 1,003 1,425
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 168,414 152,118 166,741 171,479 181,438