|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
98,246
|
90,136
|
99,159
|
97,528
|
106,459
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
37,106
|
29,834
|
31,270
|
28,679
|
34,410
|
|
1. Tiền
|
37,106
|
29,834
|
31,270
|
28,679
|
34,410
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24,743
|
24,693
|
22,608
|
31,021
|
35,407
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
25,145
|
21,082
|
21,778
|
29,342
|
32,974
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
197
|
4,264
|
1,532
|
2,356
|
3,105
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
21
|
21
|
0
|
25
|
29
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-619
|
-673
|
-702
|
-702
|
-702
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
35,578
|
33,548
|
43,354
|
35,982
|
34,540
|
|
1. Hàng tồn kho
|
35,852
|
33,822
|
43,628
|
36,256
|
34,814
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-274
|
-274
|
-274
|
-274
|
-274
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
819
|
2,062
|
1,927
|
1,845
|
2,103
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
405
|
1,531
|
857
|
1,466
|
1,751
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
84
|
201
|
739
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
330
|
330
|
330
|
379
|
352
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
83,349
|
79,314
|
84,353
|
82,806
|
79,808
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
80,221
|
77,709
|
79,156
|
77,969
|
75,977
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
65,028
|
62,689
|
64,309
|
63,294
|
61,476
|
|
- Nguyên giá
|
170,083
|
170,083
|
174,138
|
175,506
|
175,963
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-105,055
|
-107,394
|
-109,828
|
-112,212
|
-114,487
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,193
|
15,020
|
14,847
|
14,674
|
14,502
|
|
- Nguyên giá
|
25,938
|
25,938
|
25,938
|
25,938
|
25,938
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,745
|
-10,917
|
-11,090
|
-11,263
|
-11,436
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,128
|
1,605
|
5,197
|
4,837
|
3,830
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,128
|
1,605
|
5,197
|
4,837
|
3,830
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
181,595
|
169,451
|
183,512
|
180,334
|
186,267
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
47,187
|
32,659
|
51,030
|
44,268
|
46,449
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
46,680
|
32,152
|
50,523
|
43,761
|
45,942
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
27,899
|
17,154
|
23,978
|
19,547
|
19,664
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
5,947
|
5,767
|
8,396
|
9,682
|
12,063
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,418
|
1,634
|
1,677
|
1,801
|
2,158
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,648
|
1,860
|
2,069
|
3,569
|
2,537
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,984
|
4,002
|
4,709
|
6,467
|
6,868
|
|
7. Chi phí phải trả
|
24
|
0
|
18
|
0
|
15
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
336
|
407
|
7,185
|
745
|
727
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
507
|
507
|
507
|
507
|
507
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
507
|
507
|
507
|
507
|
507
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
134,408
|
136,791
|
132,482
|
136,066
|
139,818
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
134,408
|
136,791
|
132,482
|
136,066
|
139,818
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
81,518
|
81,518
|
81,518
|
81,518
|
81,518
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29,270
|
29,270
|
29,270
|
29,270
|
29,270
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,380
|
6,380
|
10,077
|
10,077
|
10,077
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17,240
|
19,623
|
11,617
|
15,201
|
18,953
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,425
|
1,327
|
2,490
|
1,949
|
1,909
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
181,595
|
169,451
|
183,512
|
180,334
|
186,267
|