単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,970 45,986 46,916 56,332 58,140
Các khoản giảm trừ doanh thu 63 18 55 473 130
Doanh thu thuần 51,907 45,967 46,861 55,860 58,010
Giá vốn hàng bán 42,554 38,021 38,678 45,239 48,880
Lợi nhuận gộp 9,352 7,946 8,184 10,621 9,130
Doanh thu hoạt động tài chính 235 50 777 101 155
Chi phí tài chính 493 280 312 296 251
Trong đó: Chi phí lãi vay 471 258 312 290 246
Chi phí bán hàng 2,683 2,489 2,766 2,944 2,534
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,443 2,001 1,595 2,497 1,799
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,967 3,227 4,287 4,984 4,699
Thu nhập khác 0 17 23
Chi phí khác 0 0 15
Lợi nhuận khác 0 17 8
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,967 3,227 4,304 4,984 4,707
Chi phí thuế TNDN hiện hành 993 645 861 997 941
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 993 645 861 997 941
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,974 2,581 3,443 3,987 3,766
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,974 2,581 3,443 3,987 3,766
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)