単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 45,986 46,916 56,332 58,140 57,982
Các khoản giảm trừ doanh thu 18 55 473 130 209
Doanh thu thuần 45,967 46,861 55,860 58,010 57,773
Giá vốn hàng bán 38,021 38,678 45,239 48,880 46,641
Lợi nhuận gộp 7,946 8,184 10,621 9,130 11,132
Doanh thu hoạt động tài chính 50 777 101 155 13
Chi phí tài chính 280 312 296 251 395
Trong đó: Chi phí lãi vay 258 312 290 246 332
Chi phí bán hàng 2,489 2,766 2,944 2,534 2,993
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,001 1,595 2,497 1,799 2,210
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,227 4,287 4,984 4,699 5,546
Thu nhập khác 17 23 263
Chi phí khác 0 15 104
Lợi nhuận khác 17 8 158
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,227 4,304 4,984 4,707 5,705
Chi phí thuế TNDN hiện hành 645 861 997 941 1,141
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 645 861 997 941 1,141
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,581 3,443 3,987 3,766 4,564
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,581 3,443 3,987 3,766 4,564
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)