単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,916 56,332 58,140 57,982 64,464
Các khoản giảm trừ doanh thu 55 473 130 209 198
Doanh thu thuần 46,861 55,860 58,010 57,773 64,266
Giá vốn hàng bán 38,678 45,239 48,880 46,641 48,537
Lợi nhuận gộp 8,184 10,621 9,130 11,132 15,729
Doanh thu hoạt động tài chính 777 101 155 13 384
Chi phí tài chính 312 296 251 395 741
Trong đó: Chi phí lãi vay 312 290 246 332 739
Chi phí bán hàng 2,766 2,944 2,534 2,993 4,046
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,595 2,497 1,799 2,210 3,092
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,287 4,984 4,699 5,546 8,235
Thu nhập khác 17 23 263 109
Chi phí khác 0 15 104 96
Lợi nhuận khác 17 8 158 13
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,304 4,984 4,707 5,705 8,248
Chi phí thuế TNDN hiện hành 861 997 941 1,141 1,840
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 861 997 941 1,141 1,840
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,443 3,987 3,766 4,564 6,408
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,443 3,987 3,766 4,564 6,408
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)