|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
181,454
|
209,203
|
136,987
|
102,348
|
98,202
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
181,454
|
209,203
|
136,987
|
102,348
|
98,202
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
123,746
|
147,835
|
77,460
|
43,851
|
32,947
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
57,709
|
61,367
|
59,528
|
58,497
|
65,855
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
297
|
504
|
1,002
|
1,112
|
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18,181
|
17,018
|
15,903
|
11,072
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,173
|
17,018
|
15,903
|
11,072
|
9,070
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17,277
|
17,549
|
15,934
|
13,646
|
11,101
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,466
|
12,477
|
20,191
|
15,987
|
16,949
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,082
|
14,828
|
8,502
|
18,904
|
30,419
|
|
12. Thu nhập khác
|
741
|
1,021
|
1,488
|
13,361
|
1,248
|
|
13. Chi phí khác
|
116
|
488
|
16
|
2,487
|
87
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
625
|
533
|
1,472
|
10,873
|
1,160
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,706
|
15,362
|
9,974
|
29,777
|
31,574
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,171
|
5,133
|
4,224
|
6,396
|
6,637
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
23
|
23
|
23
|
23
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,194
|
5,156
|
4,247
|
6,419
|
6,637
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,512
|
10,206
|
5,726
|
23,359
|
7,046
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,180
|
2,563
|
2,262
|
4,046
|
5,873
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,333
|
7,643
|
3,464
|
19,312
|
19,063
|