Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 181.454 209.203 136.987 102.348 98.202
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 181.454 209.203 136.987 102.348 98.202
4. Giá vốn hàng bán 123.746 147.835 77.460 43.851 32.947
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 57.709 61.367 59.528 58.497 65.855
6. Doanh thu hoạt động tài chính 297 504 1.002 1.112
7. Chi phí tài chính 18.181 17.018 15.903 11.072
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18.173 17.018 15.903 11.072 9.070
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 17.277 17.549 15.934 13.646 11.101
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.466 12.477 20.191 15.987 16.949
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.082 14.828 8.502 18.904 30.419
12. Thu nhập khác 741 1.021 1.488 13.361 1.248
13. Chi phí khác 116 488 16 2.487 87
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 625 533 1.472 10.873 1.160
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12.706 15.362 9.974 29.777 31.574
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.171 5.133 4.224 6.396 6.637
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 23 23 23 23
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.194 5.156 4.247 6.419 6.637
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.512 10.206 5.726 23.359 7.046
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3.180 2.563 2.262 4.046 5.873
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.333 7.643 3.464 19.312 19.063