単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,706 15,362 9,974 29,777
2. Điều chỉnh cho các khoản 34,642 34,099 40,464 17,500 55,011
- Khấu hao TSCĐ 16,765 17,199 17,022 16,618 16,278
- Các khoản dự phòng 0 663 8,641 574 -332
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -297 -781 -1,101 -10,764 9,070
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 18,173 17,018 15,903 11,072 -1,579
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 31,575
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 47,348 49,461 50,438 47,278 33,010
- Tăng, giảm các khoản phải thu -782 7,809 5,437 1,053 21
- Tăng, giảm hàng tồn kho 295 293 186 524 128
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,068 -994 -114 3,256 3,337
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,781 1,432 1,777 2,385 1,963
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -18,318 -15,440 -14,250 -8,385 -9,076
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,118 -6,234 -3,050 -5,962 -6,737
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 11,172 1,172
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,419 -1,443 -1,296 -877 -2,548
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 27,719 34,885 39,128 50,444 43,098
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,616 -3,489 -1,494 -1,110 -2,717
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 277 99 27
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -6,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 6,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 297 504 1,002 1,112 1,596
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,319 -8,707 5,607 30
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 157,622 107,395 12,951 2,773 3,309
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -172,609 -122,820 -48,250 -36,027 -22,100
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,397 -5,397 -6,476 -8,727 -9,806
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -20,383 -20,822 -41,775 -41,981 -2,597
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,017 5,356 2,960 8,493 13,379
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,551 21,568 26,924 29,883 38,376
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,568 26,924 29,883 38,376 51,755