Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 14.370.816 14.625.359 14.944.870 16.270.633 16.217.514
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 416.086 296.193 396.664 653.203 795.551
1. Tiền 200.477 109.325 172.815 287.404 430.147
2. Các khoản tương đương tiền 215.609 186.868 223.848 365.799 365.403
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 77.641 84.550 102.584 106.222 322.347
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 77.641 84.550 102.584 106.222 322.347
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.277.870 9.642.998 9.644.699 10.491.307 9.831.726
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 920.658 1.197.017 1.112.817 1.234.042 1.283.948
2. Trả trước cho người bán 1.044.155 1.058.034 933.053 1.011.530 962.493
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 199.733 203.033 139.202 167.481 106.564
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.295.497 7.387.995 7.636.637 8.260.122 7.786.067
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -182.175 -203.081 -177.010 -181.869 -307.346
IV. Tổng hàng tồn kho 4.424.723 4.442.253 4.631.038 4.819.205 5.113.029
1. Hàng tồn kho 4.424.723 4.442.253 4.631.038 4.819.205 5.113.029
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 174.496 159.366 169.885 200.695 154.862
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 152.176 140.423 137.763 166.834 121.603
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15.507 11.053 25.155 26.261 26.156
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6.813 7.891 6.967 7.601 7.103
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 792.828 794.325 756.265 687.822 700.796
I. Các khoản phải thu dài hạn 79.136 78.882 7.226 1.944 1.807
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 79.136 78.882 7.226 1.944 1.807
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 202.864 198.416 204.903 214.841 217.212
1. Tài sản cố định hữu hình 137.743 134.435 142.064 153.073 156.581
- Nguyên giá 232.931 232.976 241.602 256.184 264.918
- Giá trị hao mòn lũy kế -95.188 -98.541 -99.538 -103.112 -108.336
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 65.122 63.981 62.839 61.769 60.631
- Nguyên giá 104.369 104.369 104.369 104.404 104.074
- Giá trị hao mòn lũy kế -39.247 -40.388 -41.530 -42.635 -43.443
III. Bất động sản đầu tư 62.967 62.410 66.444 65.840 80.422
- Nguyên giá 68.935 68.935 73.542 73.542 87.030
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.967 -6.525 -7.098 -7.702 -6.607
IV. Tài sản dở dang dài hạn 96.455 98.450 98.102 100.247 103.807
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 96.455 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 98.450 98.102 100.247 103.807
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 142.437 142.357 169.488 83.344 35.240
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 116.937 116.857 143.988 83.344 35.240
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 500 500 500 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25.000 25.000 25.000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 208.967 213.810 415.512 221.606 262.307
1. Chi phí trả trước dài hạn 73.880 81.636 82.593 98.179 141.265
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 19.897 22.235 228.232 23.992 26.860
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 115.191 109.939 104.687 99.434 94.182
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15.163.644 15.419.685 15.701.135 16.958.455 16.918.311
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.842.766 7.059.434 7.029.701 8.299.094 8.110.915
I. Nợ ngắn hạn 6.332.740 6.656.816 6.195.229 7.290.216 7.063.043
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.763.435 1.628.518 1.539.609 1.870.885 2.047.100
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 195.309 329.961 311.967 438.799 487.472
4. Người mua trả tiền trước 607.267 928.488 581.210 767.627 890.426
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 172.150 149.005 272.810 331.041 300.910
6. Phải trả người lao động 87.024 71.802 107.107 117.627 153.666
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 392.548 414.610 397.592 462.471 451.849
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 75.520 76.393 82.176 79.844 101.299
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.888.524 2.910.979 2.753.897 3.059.496 2.463.451
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 150.962 147.059 148.860 162.426 166.870
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 510.026 402.618 834.472 1.008.879 1.047.872
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 210 210 210 35.210 35.210
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 448.961 341.553 775.504 906.803 946.419
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 60.855 60.855 58.758 66.866 66.242
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 8.320.878 8.360.251 8.671.434 8.659.361 8.807.396
I. Vốn chủ sở hữu 8.320.878 8.360.251 8.671.434 8.659.361 8.807.396
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5.791.031 5.791.031 5.791.031 5.791.031 5.791.031
2. Thặng dư vốn cổ phần 4.504 4.504 4.504 4.504 4.099
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 24.503 24.503 24.503 24.503 24.503
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.194 6.194 6.194 6.194 6.194
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 185.985 226.097 439.657 506.198 503.425
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 45.369 186.040 183.467 172.380 166.962
- LNST chưa phân phối kỳ này 140.616 40.057 256.190 333.818 336.463
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.308.660 2.307.922 2.405.544 2.326.930 2.478.143
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15.163.644 15.419.685 15.701.135 16.958.455 16.918.311