|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
14.944.870
|
16.270.633
|
16.217.514
|
15.886.128
|
15.521.926
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
396.664
|
653.203
|
795.551
|
445.757
|
296.763
|
|
1. Tiền
|
172.815
|
287.404
|
430.147
|
244.713
|
191.501
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
223.848
|
365.799
|
365.403
|
201.045
|
105.262
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
102.584
|
106.222
|
322.347
|
492.310
|
319.526
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
102.584
|
106.222
|
322.347
|
492.310
|
319.526
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9.644.699
|
10.491.307
|
9.831.726
|
9.537.598
|
9.347.078
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.112.817
|
1.234.042
|
1.283.948
|
1.220.680
|
1.228.062
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
933.053
|
1.011.530
|
962.493
|
893.843
|
961.211
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
139.202
|
167.481
|
106.564
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.636.637
|
8.260.122
|
7.786.067
|
7.702.066
|
7.469.965
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-177.010
|
-181.869
|
-307.346
|
-278.991
|
-312.160
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.631.038
|
4.819.205
|
5.113.029
|
5.144.513
|
5.249.951
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.631.038
|
4.819.205
|
5.113.029
|
5.144.513
|
5.249.951
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
169.885
|
200.695
|
154.862
|
265.950
|
308.608
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
137.763
|
166.834
|
121.603
|
147.412
|
146.254
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
25.155
|
26.261
|
26.156
|
25.995
|
29.603
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6.967
|
7.601
|
7.103
|
5.170
|
3.540
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
87.372
|
129.211
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
756.265
|
687.822
|
700.796
|
650.653
|
701.375
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.226
|
1.944
|
1.807
|
1.429
|
1.219
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7.226
|
1.944
|
1.807
|
1.429
|
1.219
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
204.903
|
214.841
|
217.212
|
213.544
|
211.249
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
142.064
|
153.073
|
156.581
|
153.959
|
152.439
|
|
- Nguyên giá
|
241.602
|
256.184
|
264.918
|
265.820
|
267.270
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-99.538
|
-103.112
|
-108.336
|
-111.861
|
-114.831
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
62.839
|
61.769
|
60.631
|
59.585
|
58.810
|
|
- Nguyên giá
|
104.369
|
104.404
|
104.074
|
104.074
|
104.353
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41.530
|
-42.635
|
-43.443
|
-44.489
|
-45.543
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
66.444
|
65.840
|
80.422
|
79.954
|
110.692
|
|
- Nguyên giá
|
73.542
|
73.542
|
87.030
|
87.030
|
118.761
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.098
|
-7.702
|
-6.607
|
-7.075
|
-8.069
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
98.102
|
100.247
|
103.807
|
113.549
|
116.481
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
98.102
|
100.247
|
103.807
|
113.549
|
116.481
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
169.488
|
83.344
|
35.240
|
35.747
|
33.877
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
143.988
|
83.344
|
35.240
|
35.747
|
33.877
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
25.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
415.512
|
221.606
|
262.307
|
206.430
|
227.857
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
82.593
|
98.179
|
141.265
|
88.179
|
121.054
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
228.232
|
23.992
|
26.860
|
26.806
|
20.424
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
2.514
|
2.565
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
104.687
|
99.434
|
94.182
|
88.930
|
83.815
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15.701.135
|
16.958.455
|
16.918.311
|
16.536.781
|
16.223.301
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.029.701
|
8.299.094
|
8.110.915
|
7.411.692
|
7.160.809
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.195.229
|
7.290.216
|
7.063.043
|
6.385.481
|
6.118.974
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.539.609
|
1.870.885
|
2.047.100
|
2.035.935
|
1.885.065
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
311.967
|
438.799
|
487.472
|
385.844
|
335.180
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
581.210
|
767.627
|
890.426
|
720.703
|
785.491
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
272.810
|
331.041
|
300.910
|
247.790
|
206.039
|
|
6. Phải trả người lao động
|
107.107
|
117.627
|
153.666
|
123.838
|
121.525
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
397.592
|
462.471
|
451.849
|
459.592
|
450.176
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
82.176
|
79.844
|
101.299
|
103.338
|
98.349
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.753.897
|
3.059.496
|
2.463.451
|
2.147.165
|
2.064.699
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
148.860
|
162.426
|
166.870
|
161.276
|
172.449
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
834.472
|
1.008.879
|
1.047.872
|
1.026.211
|
1.041.835
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
210
|
35.210
|
35.210
|
210
|
210
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
775.504
|
906.803
|
946.419
|
994.027
|
1.010.773
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
58.758
|
66.866
|
66.242
|
31.974
|
30.852
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8.671.434
|
8.659.361
|
8.807.396
|
9.125.089
|
9.062.491
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8.671.434
|
8.659.361
|
8.807.396
|
9.125.089
|
9.062.491
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.791.031
|
5.791.031
|
5.791.031
|
5.791.031
|
5.791.031
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.504
|
4.504
|
4.099
|
4.504
|
4.504
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
24.503
|
24.503
|
24.503
|
24.503
|
134.503
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.194
|
6.194
|
6.194
|
6.194
|
6.194
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
439.657
|
506.198
|
503.425
|
709.656
|
539.886
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
183.467
|
172.380
|
166.962
|
520.524
|
387.450
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
256.190
|
333.818
|
336.463
|
189.133
|
152.436
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.405.544
|
2.326.930
|
2.478.143
|
2.589.200
|
2.586.373
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15.701.135
|
16.958.455
|
16.918.311
|
16.536.781
|
16.223.301
|