|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
56.751
|
381.592
|
144.346
|
60.338
|
324.669
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
27.830
|
-1.101
|
35.734
|
144.122
|
40.289
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.304
|
10.659
|
10.548
|
12.049
|
10.290
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-26.071
|
4.858
|
127.112
|
-150
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.306
|
-7.102
|
-3.208
|
-24.476
|
-6.056
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
21.832
|
21.412
|
23.536
|
29.437
|
36.204
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
84.581
|
380.491
|
180.079
|
204.460
|
364.958
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-434.694
|
-32.222
|
-819.647
|
458.592
|
-23.066
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-51.481
|
-91.903
|
-49.916
|
-293.823
|
-31.757
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
551.840
|
-478.111
|
774.141
|
-391.129
|
-547.186
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
62
|
2.904
|
-44.658
|
2.071
|
27.277
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13.044
|
-14.880
|
-40.130
|
-53.518
|
-82.379
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-20.566
|
-17.743
|
-14.663
|
-11.738
|
-75.682
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.903
|
904
|
-1.318
|
-1.940
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
112.795
|
-250.560
|
-16.112
|
-87.027
|
-367.835
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.040
|
-16.592
|
-16.763
|
-31.610
|
-13.158
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
1.013
|
-12
|
4.209
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10.240
|
-58.736
|
-59.183
|
-447.853
|
-79.263
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30
|
104.533
|
52.265
|
292.646
|
34.625
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-47.273
|
-55.100
|
19.772
|
-200
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-28.275
|
35.063
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
21.305
|
6.971
|
31.878
|
23.778
|
40.017
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
9.055
|
-10.084
|
-75.191
|
-103.997
|
-17.978
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1.518
|
16.072
|
0
|
120.936
|
60
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
282.285
|
1.627.538
|
859.453
|
1.066.278
|
636.739
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-524.610
|
-1.282.495
|
-416.374
|
-850.447
|
-600.296
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-937
|
|
-95.238
|
-3.396
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-241.743
|
361.115
|
347.842
|
333.372
|
36.503
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-119.894
|
100.471
|
256.539
|
142.348
|
-349.311
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
416.086
|
296.193
|
396.664
|
653.203
|
795.068
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
296.193
|
396.664
|
653.203
|
795.551
|
445.757
|