|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,276,721
|
2,272,188
|
2,298,088
|
2,024,578
|
2,262,599
|
|
I. Tài sản tài chính
|
2,273,435
|
2,265,492
|
2,296,016
|
2,021,476
|
2,260,070
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
98,466
|
83,699
|
138,224
|
77,123
|
71,359
|
|
1.1. Tiền
|
58,466
|
83,699
|
138,224
|
77,123
|
71,359
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
40,000
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
777,830
|
778,698
|
914,320
|
1,334,827
|
1,529,768
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
130,015
|
140,262
|
92,390
|
84,399
|
74,953
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
30,310
|
30,310
|
30,310
|
30,310
|
30,310
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-19,560
|
-24,761
|
-25,460
|
-26,146
|
-22,661
|
|
7. Các khoản phải thu
|
1,254,414
|
1,255,241
|
1,144,201
|
518,870
|
574,482
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
1,254,332
|
1,255,241
|
1,144,201
|
518,870
|
574,370
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
83
|
|
|
|
112
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
83
|
|
|
|
112
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1,834
|
1,876
|
1,976
|
1,986
|
1,882
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
2,839
|
2,880
|
4,370
|
4,420
|
5,010
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-2,713
|
-2,713
|
-4,313
|
-4,313
|
-5,033
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
3,286
|
6,697
|
2,071
|
3,102
|
2,529
|
|
1. Tạm ứng
|
764
|
3,203
|
20
|
974
|
40
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,857
|
2,894
|
1,451
|
1,528
|
1,889
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
65
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
600
|
600
|
600
|
600
|
600
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
53,331
|
50,832
|
49,461
|
80,081
|
45,373
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
24,891
|
23,385
|
22,204
|
19,235
|
18,097
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17,432
|
16,428
|
15,476
|
13,011
|
12,198
|
|
- Nguyên giá
|
42,295
|
42,295
|
41,829
|
39,794
|
39,794
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,862
|
-25,867
|
-26,353
|
-26,783
|
-27,596
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,458
|
6,957
|
6,729
|
6,224
|
5,899
|
|
- Nguyên giá
|
25,280
|
25,280
|
25,385
|
25,385
|
25,385
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,822
|
-18,323
|
-18,656
|
-19,161
|
-19,486
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
28,440
|
27,447
|
27,256
|
60,846
|
27,277
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
2,465
|
2,535
|
2,545
|
2,545
|
2,530
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,975
|
4,912
|
3,847
|
3,646
|
4,747
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
34,655
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,864
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,330,052
|
2,323,020
|
2,347,549
|
2,104,659
|
2,307,973
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
360,887
|
348,939
|
368,757
|
283,354
|
291,834
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
355,428
|
346,300
|
364,155
|
283,354
|
278,384
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
329,241
|
324,024
|
310,306
|
264,155
|
260,310
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
329,241
|
324,024
|
310,306
|
264,155
|
260,310
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
385
|
283
|
264
|
218
|
144
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,472
|
1,497
|
29,716
|
1,127
|
1,072
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
1,212
|
1,232
|
958
|
942
|
841
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,901
|
1,323
|
1,077
|
1,039
|
1,072
|
|
11. Phải trả người lao động
|
475
|
409
|
|
326
|
340
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
353
|
403
|
432
|
438
|
231
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,636
|
7,829
|
12,394
|
6,633
|
6,318
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,364
|
1,345
|
1,364
|
1,328
|
1,329
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,390
|
7,956
|
7,645
|
7,149
|
6,726
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
5,459
|
2,639
|
4,602
|
|
13,450
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5,459
|
2,639
|
4,602
|
|
13,450
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,969,165
|
1,974,081
|
1,978,791
|
1,821,305
|
2,016,139
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,969,165
|
1,974,081
|
1,978,791
|
1,821,305
|
2,016,139
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,648,006
|
1,648,006
|
1,648,006
|
1,648,006
|
1,648,006
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,648,006
|
1,648,006
|
1,648,006
|
1,648,006
|
1,648,006
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,648,006
|
1,648,006
|
1,648,006
|
1,648,006
|
1,648,006
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
321,159
|
326,074
|
330,785
|
173,299
|
368,133
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
301,268
|
275,260
|
252,477
|
237,625
|
204,863
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
19,891
|
50,815
|
78,309
|
-64,326
|
163,270
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,330,052
|
2,323,020
|
2,347,549
|
2,104,659
|
2,307,973
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|