Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,276,721 2,272,188 2,298,088 2,024,578 2,262,599
I. Tài sản tài chính 2,273,435 2,265,492 2,296,016 2,021,476 2,260,070
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 98,466 83,699 138,224 77,123 71,359
1.1. Tiền 58,466 83,699 138,224 77,123 71,359
1.2. Các khoản tương đương tiền 40,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 777,830 778,698 914,320 1,334,827 1,529,768
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay 130,015 140,262 92,390 84,399 74,953
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 30,310 30,310 30,310 30,310 30,310
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -19,560 -24,761 -25,460 -26,146 -22,661
7. Các khoản phải thu 1,254,414 1,255,241 1,144,201 518,870 574,482
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 1,254,332 1,255,241 1,144,201 518,870 574,370
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 83 112
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 83 112
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 1,834 1,876 1,976 1,986 1,882
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 2,839 2,880 4,370 4,420 5,010
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -2,713 -2,713 -4,313 -4,313 -5,033
II.Tài sản ngắn hạn khác 3,286 6,697 2,071 3,102 2,529
1. Tạm ứng 764 3,203 20 974 40
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,857 2,894 1,451 1,528 1,889
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 65
5. Tài sản ngắn hạn khác 600 600 600 600 600
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 53,331 50,832 49,461 80,081 45,373
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 24,891 23,385 22,204 19,235 18,097
1. Tài sản cố định hữu hình 17,432 16,428 15,476 13,011 12,198
- Nguyên giá 42,295 42,295 41,829 39,794 39,794
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,862 -25,867 -26,353 -26,783 -27,596
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 7,458 6,957 6,729 6,224 5,899
- Nguyên giá 25,280 25,280 25,385 25,385 25,385
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,822 -18,323 -18,656 -19,161 -19,486
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 28,440 27,447 27,256 60,846 27,277
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 2,465 2,535 2,545 2,545 2,530
2. Chi phí trả trước dài hạn 5,975 4,912 3,847 3,646 4,747
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 34,655
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20,000 20,000 20,864 20,000 20,000
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,330,052 2,323,020 2,347,549 2,104,659 2,307,973
C. NỢ PHẢI TRẢ 360,887 348,939 368,757 283,354 291,834
I. Nợ phải trả ngắn hạn 355,428 346,300 364,155 283,354 278,384
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 329,241 324,024 310,306 264,155 260,310
1.1. Vay ngắn hạn 329,241 324,024 310,306 264,155 260,310
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 385 283 264 218 144
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1,472 1,497 29,716 1,127 1,072
9. Người mua trả tiền trước 1,212 1,232 958 942 841
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,901 1,323 1,077 1,039 1,072
11. Phải trả người lao động 475 409 326 340
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 353 403 432 438 231
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,636 7,829 12,394 6,633 6,318
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,364 1,345 1,364 1,328 1,329
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,390 7,956 7,645 7,149 6,726
II. Nợ phải trả dài hạn 5,459 2,639 4,602 13,450
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,459 2,639 4,602 13,450
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,969,165 1,974,081 1,978,791 1,821,305 2,016,139
I. Vốn chủ sở hữu 1,969,165 1,974,081 1,978,791 1,821,305 2,016,139
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,648,006 1,648,006 1,648,006 1,648,006 1,648,006
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,648,006 1,648,006 1,648,006 1,648,006 1,648,006
a. Cổ phiếu phổ thông 1,648,006 1,648,006 1,648,006 1,648,006 1,648,006
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 321,159 326,074 330,785 173,299 368,133
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 301,268 275,260 252,477 237,625 204,863
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 19,891 50,815 78,309 -64,326 163,270
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,330,052 2,323,020 2,347,549 2,104,659 2,307,973
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm