Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 522.527 90.886 42.773 21.324 17.819
2. Điều chỉnh cho các khoản: 49.389 60.842 40.532 39.024 50.871
- Khấu hao TSCĐ 1.918 4.485 5.996 5.742 5.809
- Các khoản dự phòng -5.682 5.849 3.831 703 15.746
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 55.709 53.795 32.518 33.106 31.855
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -2.556 -3.287 -1.814 -526 -2.540
- Dự thu tiền lãi 0
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 203.311 423.815 152.487 84.723 122.842
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 203.311 423.815 152.487 84.723 122.842
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -391.635 -233.550 -105.771 -64.988 -213.344
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -391.635 -233.550 -105.771 -64.988 -213.344
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -1.952.832 492.335 350.350 707.854 123.577
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -700.644 -937.784 210.259 763.103 2.097
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 -55.000 55.000
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -1.249.638 1.518.537 85.375 -52.551 118.402
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 -30.310
- Tăng (giảm) các tài sản khác -2.551 -3.107 -285 -2.698 3.078
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18.834 -183.688 -472.226 -892.937 77.954
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -27.370 27.370 -206.743 -1.026.618 89.161
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -434 -37.505 -137.643 175.582 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -33.207 32.187 31 -998 974
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -13.300 13.295 2 -55 -1.622
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 61.856 -15.682 -45.587 -143 30.660
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 4.835 -6.029 -565 -367 -1.482
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 97.235 -40.213 -20.510 -105 -160
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -47.916 -57.052 -23.505 -14.812
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 12.093 748 6.052 6.129 4.007
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -34.957 -100.808 -43.758 -31.550 -43.584
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1.550.406 650.641 8.144 -104.999 179.720
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -18.876 -25.610 -442 -2.043 -2.916
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 229 235 25 855
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 2.556 3.058 1.579 500 2.516
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -16.320 -22.323 1.371 -1.518 455
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 670.000
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 1.704.770 1.043.303 382.400 1.999.282 1.238.663
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 1.704.770 1.043.303 382.400 1.999.282 1.238.663
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -727.580 -1.728.159 -420.033 -1.904.268 -1.389.569
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -727.580 -1.728.159 -420.033 -1.904.268 -1.389.569
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1.647.190 -684.856 -37.633 95.014 -150.905
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 80.464 -56.539 -28.117 -11.503 29.270
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 124.648 205.112 148.574 120.456 108.953
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 124.648 205.112 148.574 120.456 108.953
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 205.112 148.574 120.456 108.953
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 205.112 148.574 120.456 108.953 138.224
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 205.112 148.574 120.456 108.953 138.224
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 205.112 148.574 120.456 108.953 138.224
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0