単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,317 2,623 5,094 7,786 8,017
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,317 2,623 5,094 7,786 8,017
4. Giá vốn hàng bán 7,440 512 2,640 3,815 3,868
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1,123 2,111 2,454 3,971 4,149
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,528 12 154 270 307
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 574 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,888 6,202 3,892 3,755 4,334
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -18,057 -4,079 -1,284 487 122
12. Thu nhập khác 230 3,845 3,825 52 4,457
13. Chi phí khác 1,308 456 167 2 432
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,079 3,389 3,658 50 4,024
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -19,136 -690 2,375 537 4,146
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -19,136 -690 2,375 537 4,146
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -19,136 -690 2,375 537 4,146