|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,623
|
5,094
|
7,786
|
8,017
|
8,990
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
2,623
|
5,094
|
7,786
|
8,017
|
8,990
|
|
Giá vốn hàng bán
|
512
|
2,640
|
3,815
|
3,868
|
4,986
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,111
|
2,454
|
3,971
|
4,149
|
4,004
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12
|
154
|
270
|
307
|
217
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,202
|
3,892
|
3,755
|
4,334
|
3,412
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,079
|
-1,284
|
487
|
122
|
808
|
|
Thu nhập khác
|
3,845
|
3,825
|
52
|
4,457
|
0
|
|
Chi phí khác
|
456
|
167
|
2
|
432
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,389
|
3,658
|
50
|
4,024
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-690
|
2,375
|
537
|
4,146
|
808
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-690
|
2,375
|
537
|
4,146
|
808
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-690
|
2,375
|
537
|
4,146
|
808
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|