単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,623 5,094 7,786 8,017 8,990
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,623 5,094 7,786 8,017 8,990
Giá vốn hàng bán 512 2,640 3,815 3,868 4,986
Lợi nhuận gộp 2,111 2,454 3,971 4,149 4,004
Doanh thu hoạt động tài chính 12 154 270 307 217
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,202 3,892 3,755 4,334 3,412
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,079 -1,284 487 122 808
Thu nhập khác 3,845 3,825 52 4,457 0
Chi phí khác 456 167 2 432
Lợi nhuận khác 3,389 3,658 50 4,024 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -690 2,375 537 4,146 808
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -690 2,375 537 4,146 808
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -690 2,375 537 4,146 808
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)