|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.211
|
24.527
|
24.211
|
91.368
|
56.639
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
101.683
|
111.276
|
110.218
|
35.494
|
78.340
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
42.903
|
42.338
|
43.433
|
5.422
|
26.791
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
5.366
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
5.787
|
6.294
|
2.457
|
-7.372
|
-3.927
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.570
|
-3.913
|
-4.846
|
-45.340
|
-1.537
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
57.564
|
66.557
|
69.174
|
77.418
|
57.013
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
105.894
|
135.803
|
134.430
|
126.861
|
134.979
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
40.374
|
-563.969
|
-101.362
|
934.818
|
-307.729
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-216.683
|
-14.622
|
-102.729
|
-474.750
|
-9.954
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6.078
|
329.296
|
147.785
|
-172.331
|
151.279
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-7.390
|
-18.480
|
-19.135
|
25.342
|
-30.924
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-73.147
|
-56.825
|
-73.697
|
-73.813
|
-56.682
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.723
|
-12.076
|
-11.049
|
-4.691
|
-35.150
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.188
|
-300
|
-502
|
-395
|
-482
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-162.940
|
-201.172
|
-26.260
|
361.042
|
-154.664
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-191.036
|
-411.281
|
-192.231
|
259.514
|
-246.948
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6.440
|
9.952
|
50.392
|
17.545
|
8.147
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-140
|
-123.500
|
-159.074
|
69.474
|
-9.600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
45.030
|
97.305
|
135.126
|
3.174
|
3.017
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-1.200
|
-74.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-75.795
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
822
|
26.266
|
-1.002
|
26.972
|
640
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-138.884
|
-401.258
|
-166.788
|
299.683
|
-318.745
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
14
|
|
|
66.000
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
973.926
|
2.114.555
|
1.299.294
|
1.022.803
|
1.288.243
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-851.160
|
-1.113.443
|
-1.231.948
|
-1.404.361
|
-1.217.529
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-14.982
|
-15.708
|
-26.348
|
-24.715
|
-20.817
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-62.956
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
107.797
|
985.404
|
40.998
|
-403.229
|
49.896
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-194.027
|
382.973
|
-152.051
|
257.496
|
-423.513
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
472.987
|
278.995
|
661.972
|
509.927
|
761.240
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
35
|
4
|
6
|
-363
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
278.995
|
661.972
|
509.927
|
767.059
|
337.727
|