|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
232,838
|
366,507
|
168,078
|
69,911
|
128,755
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
232,838
|
366,507
|
168,078
|
69,911
|
128,755
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
80,235
|
129,904
|
74,163
|
24,519
|
61,121
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
152,604
|
236,603
|
93,916
|
45,391
|
67,634
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10
|
4,805
|
12,548
|
42
|
162
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,172
|
31,211
|
51,775
|
38,757
|
27,260
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,312
|
31,205
|
47,518
|
38,622
|
27,260
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
40
|
796
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
42,052
|
44,366
|
11,378
|
1,562
|
802
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,031
|
30,663
|
16,689
|
21,941
|
9,507
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
80,359
|
135,168
|
26,622
|
-16,788
|
31,024
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,000
|
100
|
1
|
0
|
95
|
|
13. Chi phí khác
|
7,461
|
5,159
|
5,214
|
258
|
7,163
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6,461
|
-5,059
|
-5,213
|
-258
|
-7,068
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
73,898
|
130,109
|
21,409
|
-17,046
|
23,956
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,461
|
27,341
|
7,440
|
5,114
|
7,784
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
242
|
202
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,461
|
27,341
|
7,440
|
5,356
|
7,986
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
60,437
|
102,768
|
13,969
|
-22,401
|
15,970
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-56
|
0
|
0
|
-1
|
-1
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60,493
|
102,768
|
13,969
|
-22,400
|
15,970
|