単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 232,838 366,507 168,078 69,911 128,755
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 232,838 366,507 168,078 69,911 128,755
Giá vốn hàng bán 80,235 129,904 74,163 24,519 61,121
Lợi nhuận gộp 152,604 236,603 93,916 45,391 67,634
Doanh thu hoạt động tài chính 10 4,805 12,548 42 162
Chi phí tài chính 12,172 31,211 51,775 38,757 27,260
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,312 31,205 47,518 38,622 27,260
Chi phí bán hàng 42,052 44,366 11,378 1,562 802
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,031 30,663 16,689 21,941 9,507
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 80,359 135,168 26,622 -16,788 31,024
Thu nhập khác 1,000 100 1 0 95
Chi phí khác 7,461 5,159 5,214 258 7,163
Lợi nhuận khác -6,461 -5,059 -5,213 -258 -7,068
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 40 796
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 73,898 130,109 21,409 -17,046 23,956
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,461 27,341 7,440 5,114 7,784
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 242 202
Chi phí thuế TNDN 13,461 27,341 7,440 5,356 7,986
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60,437 102,768 13,969 -22,401 15,970
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -56 0 0 -1 -1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 60,493 102,768 13,969 -22,400 15,970
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)