単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 45,770 43,098 27,293 20,770 30,660
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 45,770 43,098 27,293 20,770 30,660
Giá vốn hàng bán 14,203 14,761 14,708 15,122 16,212
Lợi nhuận gộp 31,568 28,337 12,585 5,648 14,448
Doanh thu hoạt động tài chính 53 0 109 0 107
Chi phí tài chính 13,972 6,112 4,920 2,039 6,809
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,972 6,112 4,920 2,039 6,809
Chi phí bán hàng 176 29 551 47
Chi phí quản lý doanh nghiệp -3,255 3,528 -1,475 2,588 2,410
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,728 18,668 8,697 975 5,336
Thu nhập khác 682
Chi phí khác 10 631 2,820 73 1,769
Lợi nhuận khác -10 51 -2,820 -73 -1,769
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,718 18,719 5,876 902 3,567
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,695 3,754 2,579 181 1,073
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,695 3,754 2,579 181 1,073
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,023 14,965 3,298 721 2,493
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,024 14,965 3,298 721 2,493
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0