単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,882 277 45,770 43,098 27,293
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 27,882 277 45,770 43,098 27,293
Giá vốn hàng bán 10,741 130 14,203 14,761 14,708
Lợi nhuận gộp 17,141 147 31,568 28,337 12,585
Doanh thu hoạt động tài chính 16 1 53 0 109
Chi phí tài chính 21,249 2,465 13,972 6,112 4,920
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,249 2,465 13,972 6,112 4,920
Chi phí bán hàng 11 372 176 29 551
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,823 10,582 -3,255 3,528 -1,475
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,926 -13,272 20,728 18,668 8,697
Thu nhập khác 682
Chi phí khác 1 10 10 631 2,820
Lợi nhuận khác -1 -10 -10 51 -2,820
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,926 -13,281 20,718 18,719 5,876
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,537 0 1,695 3,754 2,579
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 3,537 1,695 3,754 2,579
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -10,463 -13,281 19,023 14,965 3,298
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1 0 -1 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -10,463 -13,281 19,024 14,965 3,298
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)