単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 752,968 743,236 777,242 738,306 730,449
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,325 5,065 4,109 4,363 868
1. Tiền 5,325 5,065 4,109 4,363 868
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 478,752 457,562 467,322 436,998 431,702
1. Phải thu khách hàng 15,929 18,834 28,425 35,151 42,405
2. Trả trước cho người bán 114,451 93,237 104,643 87,886 83,182
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 375,625 365,108 353,871 336,691 328,845
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27,252 -19,616 -19,616 -22,730 -22,730
IV. Tổng hàng tồn kho 266,162 277,951 303,175 294,156 295,144
1. Hàng tồn kho 266,162 277,951 303,175 294,156 295,144
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,729 2,658 2,636 2,789 2,734
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 157 85 40 192 138
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,572 2,572 2,596 2,596 2,596
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 474,477 474,472 473,799 498,252 497,835
I. Các khoản phải thu dài hạn 152,435 152,435 152,435 176,960 176,960
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 152,435 152,435 152,435 176,960 176,960
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,389 1,266 646 561 497
1. Tài sản cố định hữu hình 1,389 1,266 646 561 497
- Nguyên giá 4,613 4,613 1,473 1,473 1,473
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,224 -3,347 -828 -912 -976
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 57,038 56,916 56,793 56,672 56,550
- Nguyên giá 59,839 59,839 59,839 59,839 59,839
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,802 -2,924 -3,046 -3,167 -3,290
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 200,040 200,523 200,523 200,836 200,836
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 200,040 200,523 200,523 200,836 200,836
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,966 11,723 11,499 11,320 11,089
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,966 11,723 11,499 11,320 11,089
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,227,444 1,217,708 1,251,040 1,236,558 1,228,284
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 498,693 472,812 491,180 492,557 483,562
I. Nợ ngắn hạn 428,492 446,887 463,732 407,640 398,867
1. Vay và nợ ngắn 161,398 168,376 154,711 151,520 124,896
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,192 916 8,177 9,546 27,370
4. Người mua trả tiền trước 115,867 112,707 112,581 107,806 107,806
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 53,593 56,615 56,359 70,270 68,895
6. Phải trả người lao động 659 437 404 552 841
7. Chi phí phải trả 13,399 22,728 26,931 31,272 32,067
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 81,496 84,664 103,680 35,785 36,104
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 70,200 25,925 27,448 84,917 84,695
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 4,500 78,000 78,000
4. Vay và nợ dài hạn 62,818 18,119 15,809 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 242 443 443 443 443
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 728,752 744,896 759,861 744,000 744,722
I. Vốn chủ sở hữu 728,752 744,896 759,861 744,000 744,722
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 642,453 642,453 642,453 706,696 706,696
2. Thặng dư vốn cổ phần 67,328 67,328 67,328 3,085 3,085
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,872 35,017 49,982 34,121 34,843
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 98 98 98 98 98
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,227,444 1,217,708 1,251,040 1,236,558 1,228,284