|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
777,242
|
738,306
|
730,449
|
799,103
|
947,160
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,109
|
4,363
|
868
|
2,570
|
3,399
|
|
1. Tiền
|
4,109
|
4,363
|
868
|
2,570
|
3,399
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
467,322
|
436,998
|
431,702
|
501,959
|
671,597
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
28,425
|
35,151
|
42,405
|
72,675
|
63,370
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
104,643
|
87,886
|
83,182
|
82,952
|
83,007
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
353,871
|
336,691
|
328,845
|
-22,730
|
547,950
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19,616
|
-22,730
|
-22,730
|
369,062
|
-22,730
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
303,175
|
294,156
|
295,144
|
283,735
|
261,076
|
|
1. Hàng tồn kho
|
303,175
|
294,156
|
295,144
|
283,735
|
261,076
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,636
|
2,789
|
2,734
|
10,838
|
11,088
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
40
|
192
|
138
|
88
|
113
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,596
|
2,596
|
2,596
|
10,750
|
10,975
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
473,799
|
498,252
|
497,835
|
482,397
|
484,125
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
152,435
|
176,960
|
176,960
|
160,960
|
160,960
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
152,435
|
176,960
|
176,960
|
160,960
|
160,960
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
646
|
561
|
497
|
433
|
2,508
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
646
|
561
|
497
|
433
|
2,508
|
|
- Nguyên giá
|
1,473
|
1,473
|
1,473
|
1,473
|
3,644
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-828
|
-912
|
-976
|
-1,040
|
-1,136
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
56,793
|
56,672
|
56,550
|
56,427
|
56,305
|
|
- Nguyên giá
|
59,839
|
59,839
|
59,839
|
59,839
|
59,839
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,046
|
-3,167
|
-3,290
|
-3,412
|
-3,535
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
200,523
|
200,836
|
200,836
|
201,182
|
201,182
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
200,523
|
200,836
|
200,836
|
201,182
|
201,182
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,499
|
11,320
|
11,089
|
10,868
|
10,644
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,499
|
11,320
|
11,089
|
10,868
|
10,644
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,251,040
|
1,236,558
|
1,228,284
|
1,281,500
|
1,431,285
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
491,180
|
492,557
|
483,562
|
535,909
|
684,414
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
463,732
|
407,640
|
398,867
|
450,992
|
600,163
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
154,711
|
151,520
|
124,896
|
129,896
|
135,447
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
8,177
|
9,546
|
27,370
|
33,136
|
33,196
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
112,581
|
107,806
|
107,806
|
128,562
|
108,584
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
56,359
|
70,270
|
68,895
|
82,400
|
82,719
|
|
6. Phải trả người lao động
|
404
|
552
|
841
|
1,527
|
767
|
|
7. Chi phí phải trả
|
26,931
|
31,272
|
32,067
|
38,632
|
41,878
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
103,680
|
35,785
|
36,104
|
36,395
|
196,682
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
27,448
|
84,917
|
84,695
|
84,917
|
84,251
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,500
|
78,000
|
78,000
|
78,000
|
78,000
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
15,809
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
443
|
443
|
443
|
443
|
443
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
759,861
|
744,000
|
744,722
|
745,591
|
746,871
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
759,861
|
744,000
|
744,722
|
745,591
|
746,871
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
642,453
|
706,696
|
706,696
|
706,696
|
706,696
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
67,328
|
3,085
|
3,085
|
3,085
|
3,085
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
49,982
|
34,121
|
34,843
|
35,712
|
36,992
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
98
|
98
|
98
|
98
|
98
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,251,040
|
1,236,558
|
1,228,284
|
1,281,500
|
1,431,285
|