単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 18,719 -5,067 902 3,567 3,567
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,267 609 2,225 6,889 6,889
- Khấu hao TSCĐ 156 205 186 186 186
- Các khoản dự phòng -5,000 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 483 0 -107 -107
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6,112 4,920 2,039 6,809 6,809
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 24,986 -4,458 3,127 10,455 10,455
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,300 21,259 5,296 -33,232 -33,232
- Tăng, giảm hàng tồn kho -25,224 201 -988 11,409 11,409
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 25,949 3,166 16,690 7,673 7,673
- Tăng giảm chi phí trả trước 270 26 285 272 272
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,168 -513 -981 18 18
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -853 -428 -299 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 14,660 19,253 23,130 -3,405 -3,405
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -323 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 682 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -200 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 200 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 1 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -1 0 0 107 107
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 359 0 0 107 107
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 60,000 47,000 86,000 86,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15,975 -79,000 -73,624 -81,000 -81,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -15,975 -19,000 -26,624 5,000 5,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -956 254 -3,494 1,702 1,702
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,065 4,109 4,363 868 868
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,109 4,363 868 2,570 2,570