|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
18,719
|
-5,067
|
902
|
3,567
|
3,567
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,267
|
609
|
2,225
|
6,889
|
6,889
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
156
|
205
|
186
|
186
|
186
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-5,000
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
483
|
0
|
-107
|
-107
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,112
|
4,920
|
2,039
|
6,809
|
6,809
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
24,986
|
-4,458
|
3,127
|
10,455
|
10,455
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9,300
|
21,259
|
5,296
|
-33,232
|
-33,232
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-25,224
|
201
|
-988
|
11,409
|
11,409
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
25,949
|
3,166
|
16,690
|
7,673
|
7,673
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
270
|
26
|
285
|
272
|
272
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,168
|
-513
|
-981
|
18
|
18
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-853
|
-428
|
-299
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,660
|
19,253
|
23,130
|
-3,405
|
-3,405
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-323
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
682
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-200
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
200
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
1
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1
|
0
|
0
|
107
|
107
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
359
|
0
|
0
|
107
|
107
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
60,000
|
47,000
|
86,000
|
86,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15,975
|
-79,000
|
-73,624
|
-81,000
|
-81,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15,975
|
-19,000
|
-26,624
|
5,000
|
5,000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-956
|
254
|
-3,494
|
1,702
|
1,702
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,065
|
4,109
|
4,363
|
868
|
868
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,109
|
4,363
|
868
|
2,570
|
2,570
|