Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 73.898 130.109 21.409 -17.046 23.956
2. Điều chỉnh cho các khoản 14.210 33.427 36.383 47.244 22.638
- Khấu hao TSCĐ 2.049 2.037 1.399 1.026 792
- Các khoản dự phòng 0 5.000 0 7.635 -4.522
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 6.849 -4.814 -12.534 -40 -892
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5.312 31.205 47.518 38.622 27.260
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 88.108 163.536 57.792 30.199 46.594
- Tăng, giảm các khoản phải thu -208.899 -256.165 -6.715 73.869 27.023
- Tăng, giảm hàng tồn kho 65.877 -276.848 66.823 23.742 -28.982
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 9.827 75.543 -31.511 56.084 59.111
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.063 1.110 1.310 1.136 895
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5.312 -30.357 -47.377 -26.261 -8.264
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11.537 -25.390 -219 -6.096 -1.904
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -60.871 -348.571 40.103 152.672 94.474
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.352 -3.622 -218 -322 -293
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 645 0 0 682
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -130.000 -8.000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 138.000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -200.200 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 1.800 200 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 1 0 17.218 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9 4.528 -4.436 0 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.342 -128.448 -55.836 -122 389
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 202.527 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 160.104 508.700 257.203 140.963 107.000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -95.529 -240.229 -241.347 -299.174 -206.320
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 64.575 470.998 15.856 -158.211 -99.320
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2.361 -6.021 123 -5.660 -4.456
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14.521 16.883 10.862 10.985 5.325
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16.883 10.862 10.985 5.325 868