単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,698,134 14,742,969 15,812,271 17,617,661 19,521,807
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 11,718 13,320 6,460 7,261 15,092
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12,686,416 14,729,649 15,805,811 17,610,400 19,506,715
4. Giá vốn hàng bán 6,598,135 7,502,502 8,540,917 9,294,624 9,796,897
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,088,281 7,227,146 7,264,894 8,315,777 9,709,818
6. Doanh thu hoạt động tài chính 496,205 733,381 848,909 659,224 805,224
7. Chi phí tài chính 300,745 441,796 479,759 334,223 374,046
-Trong đó: Chi phí lãi vay 710,615 335,197 445,049 295,513 346,676
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,961,087 2,132,074 2,178,489 2,856,883 3,501,070
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,933,301 2,554,002 2,426,737 2,150,593 2,291,157
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,389,354 2,832,655 3,028,819 3,633,302 4,348,771
12. Thu nhập khác 14,837 15,704 44,809 23,752 43,227
13. Chi phí khác 9,261 30,763 37,269 69,456 28,035
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,576 -15,058 7,540 -45,704 15,193
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,394,930 2,817,597 3,036,358 3,587,598 4,363,963
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 458,847 553,870 627,947 726,110 866,690
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 20,245 5,381 -20,543 401 11,068
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 479,092 559,251 607,404 726,512 877,758
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,915,838 2,258,346 2,428,955 2,861,086 3,486,205
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 95,713 107,589 48,474 57,762 68,208
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,820,124 2,150,757 2,380,481 2,803,324 3,417,998