|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,698,134
|
14,742,969
|
15,812,271
|
17,617,661
|
19,521,807
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11,718
|
13,320
|
6,460
|
7,261
|
15,092
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
12,686,416
|
14,729,649
|
15,805,811
|
17,610,400
|
19,506,715
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,598,135
|
7,502,502
|
8,540,917
|
9,294,624
|
9,796,897
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,088,281
|
7,227,146
|
7,264,894
|
8,315,777
|
9,709,818
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
496,205
|
733,381
|
848,909
|
659,224
|
805,224
|
|
7. Chi phí tài chính
|
300,745
|
441,796
|
479,759
|
334,223
|
374,046
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
710,615
|
335,197
|
445,049
|
295,513
|
346,676
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,961,087
|
2,132,074
|
2,178,489
|
2,856,883
|
3,501,070
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,933,301
|
2,554,002
|
2,426,737
|
2,150,593
|
2,291,157
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,389,354
|
2,832,655
|
3,028,819
|
3,633,302
|
4,348,771
|
|
12. Thu nhập khác
|
14,837
|
15,704
|
44,809
|
23,752
|
43,227
|
|
13. Chi phí khác
|
9,261
|
30,763
|
37,269
|
69,456
|
28,035
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,576
|
-15,058
|
7,540
|
-45,704
|
15,193
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,394,930
|
2,817,597
|
3,036,358
|
3,587,598
|
4,363,963
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
458,847
|
553,870
|
627,947
|
726,110
|
866,690
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
20,245
|
5,381
|
-20,543
|
401
|
11,068
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
479,092
|
559,251
|
607,404
|
726,512
|
877,758
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,915,838
|
2,258,346
|
2,428,955
|
2,861,086
|
3,486,205
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
95,713
|
107,589
|
48,474
|
57,762
|
68,208
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,820,124
|
2,150,757
|
2,380,481
|
2,803,324
|
3,417,998
|