|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,817,457
|
4,584,250
|
4,776,002
|
4,932,328
|
5,229,227
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6,881
|
2,069
|
1,015
|
2,580
|
9,428
|
|
Doanh thu thuần
|
4,810,575
|
4,582,181
|
4,774,987
|
4,929,749
|
5,219,798
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,593,216
|
2,273,886
|
2,366,996
|
2,412,188
|
2,743,827
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,217,360
|
2,308,295
|
2,407,991
|
2,517,561
|
2,475,971
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
185,092
|
179,849
|
215,317
|
201,260
|
208,798
|
|
Chi phí tài chính
|
80,870
|
75,563
|
106,189
|
106,816
|
85,479
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
66,523
|
68,915
|
94,242
|
100,256
|
83,263
|
|
Chi phí bán hàng
|
863,588
|
845,120
|
820,415
|
912,034
|
923,501
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
535,905
|
609,600
|
573,592
|
566,380
|
541,585
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
922,089
|
957,862
|
1,123,113
|
1,133,592
|
1,134,204
|
|
Thu nhập khác
|
4,930
|
14,971
|
11,469
|
7,023
|
9,764
|
|
Chi phí khác
|
5,864
|
6,053
|
5,394
|
8,942
|
7,646
|
|
Lợi nhuận khác
|
-934
|
8,918
|
6,075
|
-1,920
|
2,118
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
921,155
|
966,780
|
1,129,188
|
1,131,672
|
1,136,322
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
188,286
|
192,445
|
222,576
|
224,596
|
227,073
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4,174
|
1,412
|
3,423
|
2,253
|
3,979
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
184,113
|
193,857
|
226,000
|
226,849
|
231,053
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
737,042
|
772,924
|
903,189
|
904,823
|
905,270
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
16,330
|
8,158
|
19,405
|
20,015
|
20,630
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
720,712
|
764,766
|
883,784
|
884,808
|
884,639
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|