|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,932,328
|
5,229,227
|
5,159,652
|
5,619,634
|
5,919,596
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,580
|
9,428
|
1,475
|
3,685
|
3,143
|
|
Doanh thu thuần
|
4,929,749
|
5,219,798
|
5,158,177
|
5,615,949
|
5,916,453
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,412,188
|
2,743,827
|
2,672,693
|
3,049,639
|
3,351,433
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,517,561
|
2,475,971
|
2,485,484
|
2,566,310
|
2,565,020
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
201,260
|
208,798
|
251,161
|
309,382
|
345,875
|
|
Chi phí tài chính
|
106,816
|
85,479
|
120,292
|
170,607
|
191,862
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
100,256
|
83,263
|
115,518
|
162,890
|
178,894
|
|
Chi phí bán hàng
|
912,034
|
923,501
|
891,944
|
880,154
|
918,347
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
566,380
|
541,585
|
599,981
|
558,615
|
529,755
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,133,592
|
1,134,204
|
1,124,428
|
1,266,317
|
1,270,932
|
|
Thu nhập khác
|
7,023
|
9,764
|
10,193
|
10,380
|
11,637
|
|
Chi phí khác
|
8,942
|
7,646
|
9,099
|
9,728
|
848
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,920
|
2,118
|
1,094
|
652
|
10,789
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,131,672
|
1,136,322
|
1,125,522
|
1,266,969
|
1,281,721
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
224,596
|
227,073
|
239,051
|
263,035
|
267,045
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,253
|
3,979
|
-13,512
|
-7,562
|
-7,792
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
226,849
|
231,053
|
225,540
|
255,474
|
259,253
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
904,823
|
905,270
|
899,982
|
1,011,495
|
1,022,468
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
20,015
|
20,630
|
13,842
|
20,405
|
15,892
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
884,808
|
884,639
|
886,141
|
991,090
|
1,006,576
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|