単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,817,457 4,584,250 4,776,002 4,932,328 5,229,227
Các khoản giảm trừ doanh thu 6,881 2,069 1,015 2,580 9,428
Doanh thu thuần 4,810,575 4,582,181 4,774,987 4,929,749 5,219,798
Giá vốn hàng bán 2,593,216 2,273,886 2,366,996 2,412,188 2,743,827
Lợi nhuận gộp 2,217,360 2,308,295 2,407,991 2,517,561 2,475,971
Doanh thu hoạt động tài chính 185,092 179,849 215,317 201,260 208,798
Chi phí tài chính 80,870 75,563 106,189 106,816 85,479
Trong đó: Chi phí lãi vay 66,523 68,915 94,242 100,256 83,263
Chi phí bán hàng 863,588 845,120 820,415 912,034 923,501
Chi phí quản lý doanh nghiệp 535,905 609,600 573,592 566,380 541,585
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 922,089 957,862 1,123,113 1,133,592 1,134,204
Thu nhập khác 4,930 14,971 11,469 7,023 9,764
Chi phí khác 5,864 6,053 5,394 8,942 7,646
Lợi nhuận khác -934 8,918 6,075 -1,920 2,118
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 921,155 966,780 1,129,188 1,131,672 1,136,322
Chi phí thuế TNDN hiện hành 188,286 192,445 222,576 224,596 227,073
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,174 1,412 3,423 2,253 3,979
Chi phí thuế TNDN 184,113 193,857 226,000 226,849 231,053
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 737,042 772,924 903,189 904,823 905,270
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 16,330 8,158 19,405 20,015 20,630
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 720,712 764,766 883,784 884,808 884,639
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)