単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15,229,023 16,151,117 16,656,857 16,022,834 16,933,781
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 679,277 407,083 786,167 413,107 713,425
1. Tiền 349,170 406,452 785,996 412,605 442,912
2. Các khoản tương đương tiền 330,107 632 171 503 270,513
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,376,822 12,286,302 12,439,051 12,054,469 12,378,501
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,786,754 1,988,377 1,998,993 2,213,304 2,152,610
1. Phải thu khách hàng 1,757,533 1,779,073 1,885,724 2,031,348 2,048,505
2. Trả trước cho người bán 134,946 172,272 190,375 173,374 163,138
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 158,904 217,761 167,681 256,126 191,823
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -264,628 -180,728 -244,787 -247,544 -250,856
IV. Tổng hàng tồn kho 1,196,303 1,219,125 1,179,075 1,086,854 1,426,950
1. Hàng tồn kho 1,213,429 1,233,291 1,193,851 1,101,566 1,441,729
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -17,126 -14,166 -14,776 -14,712 -14,780
V. Tài sản ngắn hạn khác 189,866 250,230 253,571 255,099 262,295
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 145,836 174,627 217,308 224,410 226,041
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 43,922 37,309 22,195 30,689 20,369
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 109 38,294 14,068 0 15,885
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,539,303 8,511,994 8,589,638 8,772,522 9,170,994
I. Các khoản phải thu dài hạn 25,896 23,753 22,962 22,869 26,190
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 25,896 23,753 22,962 22,869 26,190
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,688,194 5,617,516 5,482,284 5,425,795 5,785,976
1. Tài sản cố định hữu hình 5,078,688 5,018,742 5,009,967 4,956,370 5,323,298
- Nguyên giá 13,369,038 13,577,699 13,833,444 14,050,183 14,676,925
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,290,350 -8,558,956 -8,823,476 -9,093,813 -9,353,627
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 609,506 598,773 472,316 469,424 462,678
- Nguyên giá 1,253,886 1,254,016 1,137,735 1,148,097 1,150,250
- Giá trị hao mòn lũy kế -644,379 -655,242 -665,419 -678,673 -687,572
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,200 6,200 6,200 6,000 6,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 9,685 9,685 9,685 9,685 9,685
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,685 -3,685 -3,685 -3,685 -3,685
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,429,438 2,443,723 2,485,906 2,551,500 2,656,233
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,405,561 2,423,617 2,468,899 2,536,923 2,638,969
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 23,876 20,106 17,007 14,577 17,264
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23,768,325 24,663,111 25,246,495 24,795,356 26,104,775
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,122,061 14,228,942 15,466,773 14,110,810 14,873,990
I. Nợ ngắn hạn 13,000,284 14,105,912 15,329,647 13,864,382 14,680,701
1. Vay và nợ ngắn 6,540,636 7,534,746 9,172,989 7,588,452 7,359,517
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,541,349 1,456,806 1,514,125 1,428,459 1,874,610
4. Người mua trả tiền trước 123,278 91,944 121,760 113,551 134,288
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 426,358 262,086 327,145 329,368 400,302
6. Phải trả người lao động 1,497,092 1,147,717 1,521,892 1,833,539 1,783,804
7. Chi phí phải trả 308,483 374,805 429,330 407,917 413,207
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 317,133 1,224,709 237,419 254,516 272,485
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 121,778 123,029 137,126 246,429 193,289
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,682 1,810 1,780 2,152 2,740
4. Vay và nợ dài hạn 81,784 85,728 99,995 210,897 151,290
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,420 1,062 1,386 1,209 7,875
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,646,264 10,434,170 9,779,722 10,684,545 11,230,785
I. Vốn chủ sở hữu 10,646,264 10,434,170 9,779,722 10,684,545 11,230,785
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,925,092 4,925,092 7,387,635 7,387,635 7,387,635
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 55,392 55,392 55,392 55,392 55,392
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,122,084 2,122,084 0 0 515,018
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,189,865 2,969,612 2,035,403 2,920,211 2,937,623
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 500,253 372,730 237,374 204,422 560,824
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 353,833 361,990 301,293 321,308 335,118
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 23,768,325 24,663,111 25,246,495 24,795,356 26,104,775