|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
15,229,023
|
16,151,117
|
16,656,857
|
16,022,834
|
16,933,781
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
679,277
|
407,083
|
786,167
|
413,107
|
713,425
|
|
1. Tiền
|
349,170
|
406,452
|
785,996
|
412,605
|
442,912
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
330,107
|
632
|
171
|
503
|
270,513
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11,376,822
|
12,286,302
|
12,439,051
|
12,054,469
|
12,378,501
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,786,754
|
1,988,377
|
1,998,993
|
2,213,304
|
2,152,610
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,757,533
|
1,779,073
|
1,885,724
|
2,031,348
|
2,048,505
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
134,946
|
172,272
|
190,375
|
173,374
|
163,138
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
158,904
|
217,761
|
167,681
|
256,126
|
191,823
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-264,628
|
-180,728
|
-244,787
|
-247,544
|
-250,856
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,196,303
|
1,219,125
|
1,179,075
|
1,086,854
|
1,426,950
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,213,429
|
1,233,291
|
1,193,851
|
1,101,566
|
1,441,729
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-17,126
|
-14,166
|
-14,776
|
-14,712
|
-14,780
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
189,866
|
250,230
|
253,571
|
255,099
|
262,295
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
145,836
|
174,627
|
217,308
|
224,410
|
226,041
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
43,922
|
37,309
|
22,195
|
30,689
|
20,369
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
109
|
38,294
|
14,068
|
0
|
15,885
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8,539,303
|
8,511,994
|
8,589,638
|
8,772,522
|
9,170,994
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
25,896
|
23,753
|
22,962
|
22,869
|
26,190
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
25,896
|
23,753
|
22,962
|
22,869
|
26,190
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,688,194
|
5,617,516
|
5,482,284
|
5,425,795
|
5,785,976
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,078,688
|
5,018,742
|
5,009,967
|
4,956,370
|
5,323,298
|
|
- Nguyên giá
|
13,369,038
|
13,577,699
|
13,833,444
|
14,050,183
|
14,676,925
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,290,350
|
-8,558,956
|
-8,823,476
|
-9,093,813
|
-9,353,627
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
609,506
|
598,773
|
472,316
|
469,424
|
462,678
|
|
- Nguyên giá
|
1,253,886
|
1,254,016
|
1,137,735
|
1,148,097
|
1,150,250
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-644,379
|
-655,242
|
-665,419
|
-678,673
|
-687,572
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,200
|
6,200
|
6,200
|
6,000
|
6,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
9,685
|
9,685
|
9,685
|
9,685
|
9,685
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,685
|
-3,685
|
-3,685
|
-3,685
|
-3,685
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,429,438
|
2,443,723
|
2,485,906
|
2,551,500
|
2,656,233
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,405,561
|
2,423,617
|
2,468,899
|
2,536,923
|
2,638,969
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
23,876
|
20,106
|
17,007
|
14,577
|
17,264
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
23,768,325
|
24,663,111
|
25,246,495
|
24,795,356
|
26,104,775
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,122,061
|
14,228,942
|
15,466,773
|
14,110,810
|
14,873,990
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
13,000,284
|
14,105,912
|
15,329,647
|
13,864,382
|
14,680,701
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
6,540,636
|
7,534,746
|
9,172,989
|
7,588,452
|
7,359,517
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,541,349
|
1,456,806
|
1,514,125
|
1,428,459
|
1,874,610
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
123,278
|
91,944
|
121,760
|
113,551
|
134,288
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
426,358
|
262,086
|
327,145
|
329,368
|
400,302
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,497,092
|
1,147,717
|
1,521,892
|
1,833,539
|
1,783,804
|
|
7. Chi phí phải trả
|
308,483
|
374,805
|
429,330
|
407,917
|
413,207
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
317,133
|
1,224,709
|
237,419
|
254,516
|
272,485
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
121,778
|
123,029
|
137,126
|
246,429
|
193,289
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,682
|
1,810
|
1,780
|
2,152
|
2,740
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
81,784
|
85,728
|
99,995
|
210,897
|
151,290
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,420
|
1,062
|
1,386
|
1,209
|
7,875
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10,646,264
|
10,434,170
|
9,779,722
|
10,684,545
|
11,230,785
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10,646,264
|
10,434,170
|
9,779,722
|
10,684,545
|
11,230,785
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,925,092
|
4,925,092
|
7,387,635
|
7,387,635
|
7,387,635
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
55,392
|
55,392
|
55,392
|
55,392
|
55,392
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,122,084
|
2,122,084
|
0
|
0
|
515,018
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,189,865
|
2,969,612
|
2,035,403
|
2,920,211
|
2,937,623
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
500,253
|
372,730
|
237,374
|
204,422
|
560,824
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
353,833
|
361,990
|
301,293
|
321,308
|
335,118
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
23,768,325
|
24,663,111
|
25,246,495
|
24,795,356
|
26,104,775
|