単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 921,155 966,780 1,129,188 1,131,672 1,136,322
2. Điều chỉnh cho các khoản 265,883 226,475 244,443 271,728 242,427
- Khấu hao TSCĐ 343,138 324,061 331,150 335,767 332,787
- Các khoản dự phòng 24,268 85 8,414 18,294 20,900
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -11,957 -2,379 -7,070 -2,600 -1,523
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -156,088 -164,207 -182,294 -179,989 -193,000
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 66,523 68,915 94,242 100,256 83,263
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,187,038 1,193,255 1,373,631 1,403,400 1,378,749
- Tăng, giảm các khoản phải thu -53,336 -147,958 -28,655 -148,534 -32,812
- Tăng, giảm hàng tồn kho -175,541 -19,861 39,439 92,286 -340,163
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 831,347 -591,374 646,184 147,939 694,650
- Tăng giảm chi phí trả trước -257,724 -75,155 -87,963 -75,126 -103,677
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -46,342 -84,731 -67,995 -100,780 -102,922
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -50,100 -330,217 -191,060 -220,770 -213,321
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 20 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,398 -127,523 -135,377 -32,952 -2,628
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,431,944 -183,565 1,548,225 1,065,463 1,277,875
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -312,089 -288,318 -371,285 -461,347 -629,900
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 42 469 303 40 272
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,749,699 -4,770,618 -8,873,777 -3,461,110 -8,905,590
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6,157,311 3,861,138 8,721,028 3,845,891 8,581,558
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 159,148 108,535 236,253 109,807 263,957
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,745,287 -1,088,794 -287,477 33,282 -689,703
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,303,524 5,145,237 5,744,126 3,863,623 4,591,757
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,801,034 -4,148,213 -4,093,031 -5,338,135 -4,878,217
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -2,541,690 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 502,490 997,024 -890,596 -1,474,513 -286,461
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 189,148 -275,334 370,152 -375,768 301,712
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 474,933 679,277 407,083 786,167 413,107
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 15,196 3,140 8,932 2,708 -1,394
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 679,277 407,083 786,167 413,107 713,425