|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
185,201
|
194,970
|
220,515
|
153,290
|
190,386
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41,175
|
22,063
|
3,140
|
30,270
|
109,515
|
|
1. Tiền
|
13,605
|
22,063
|
3,140
|
30,270
|
109,515
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
27,570
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16,500
|
40,000
|
80,000
|
58,000
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
16,500
|
40,000
|
80,000
|
58,000
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
64,173
|
37,054
|
46,971
|
13,614
|
34,963
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
47,193
|
35,171
|
31,439
|
29,795
|
52,043
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,732
|
8,001
|
3,303
|
2,716
|
765
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
277
|
277
|
12,500
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,549
|
3,040
|
1,642
|
1,658
|
1,986
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,578
|
-9,435
|
-1,913
|
-20,555
|
-19,832
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
52,475
|
85,618
|
81,899
|
44,697
|
38,183
|
|
1. Hàng tồn kho
|
57,355
|
90,084
|
86,310
|
51,294
|
44,299
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,880
|
-4,465
|
-4,411
|
-6,597
|
-6,116
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,878
|
10,235
|
8,504
|
6,708
|
7,724
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
625
|
506
|
1,188
|
169
|
125
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,252
|
9,729
|
6,174
|
6,539
|
7,596
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1,142
|
0
|
3
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
34,280
|
96,718
|
84,410
|
69,849
|
70,019
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
32,682
|
52,666
|
52,897
|
38,147
|
23,766
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30,442
|
50,452
|
50,709
|
35,985
|
21,630
|
|
- Nguyên giá
|
105,705
|
137,173
|
151,796
|
151,453
|
151,030
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75,264
|
-86,721
|
-101,087
|
-115,468
|
-129,400
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,240
|
2,214
|
2,188
|
2,162
|
2,136
|
|
- Nguyên giá
|
2,266
|
2,266
|
2,266
|
2,266
|
2,266
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26
|
-52
|
-78
|
-104
|
-130
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,598
|
14,049
|
1,493
|
1,480
|
3,088
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,598
|
14,049
|
1,493
|
1,480
|
3,088
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
30,003
|
30,003
|
30,003
|
43,003
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
30,003
|
30,003
|
30,003
|
30,003
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
18
|
219
|
161
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
18
|
219
|
161
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
219,481
|
291,688
|
304,925
|
223,139
|
260,404
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
123,470
|
162,699
|
157,582
|
75,430
|
97,732
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
122,374
|
161,779
|
156,662
|
74,905
|
97,208
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
53,124
|
73,960
|
86,668
|
37,454
|
51,826
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21,591
|
22,705
|
19,959
|
8,161
|
18,367
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,789
|
2,750
|
3,806
|
4,271
|
1,746
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,815
|
9,885
|
5,798
|
370
|
1,085
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,778
|
22,145
|
13,066
|
17,317
|
10,027
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
721
|
50
|
944
|
73
|
406
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
900
|
4,283
|
4,069
|
2,324
|
6,159
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
20,630
|
25,976
|
22,326
|
4,913
|
7,570
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
25
|
25
|
25
|
22
|
22
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,097
|
920
|
920
|
524
|
524
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,097
|
920
|
920
|
524
|
524
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
96,011
|
128,989
|
147,343
|
147,709
|
162,672
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
96,011
|
128,989
|
147,343
|
147,709
|
162,672
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,756
|
6,756
|
6,756
|
6,756
|
6,756
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
59,255
|
92,233
|
110,587
|
110,953
|
125,916
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
37,610
|
59,255
|
89,233
|
110,587
|
110,953
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21,645
|
32,979
|
21,354
|
366
|
14,963
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
219,481
|
291,688
|
304,925
|
223,139
|
260,404
|