|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,394
|
33,749
|
27,439
|
32,515
|
23,700
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
40,394
|
33,749
|
27,439
|
32,515
|
23,700
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
28,652
|
22,239
|
23,467
|
25,696
|
15,244
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,742
|
11,510
|
3,972
|
6,819
|
8,456
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,254
|
3,131
|
4,654
|
3,142
|
3,769
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,515
|
6,686
|
|
2
|
-2
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43
|
38
|
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
529
|
466
|
497
|
314
|
232
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,322
|
14,151
|
9,262
|
15,055
|
13,600
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,630
|
-6,663
|
-1,132
|
-5,410
|
-1,605
|
|
12. Thu nhập khác
|
116
|
17,046
|
18,418
|
12,577
|
13,837
|
|
13. Chi phí khác
|
1,531
|
2,310
|
3,052
|
333
|
288
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,415
|
14,736
|
15,367
|
12,245
|
13,549
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,215
|
8,073
|
14,235
|
6,835
|
11,944
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
938
|
2,262
|
2,988
|
2,355
|
1,183
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
69
|
-481
|
|
-855
|
186
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,006
|
1,781
|
2,988
|
1,500
|
1,368
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,209
|
6,292
|
11,247
|
5,335
|
10,576
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,209
|
6,292
|
11,247
|
5,335
|
10,576
|