|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
32,247
|
33,755
|
30,116
|
33,060
|
23,641
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-15,762
|
-17,853
|
-24,185
|
-19,077
|
-16,798
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-6,796
|
-7,170
|
-7,867
|
-8,035
|
-9,009
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-6
|
-25
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-528
|
-1,610
|
-2,850
|
-1,350
|
-2,800
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
28,550
|
32,980
|
13,353
|
16,874
|
11,115
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-43,121
|
-34,200
|
-18,454
|
-21,470
|
-14,459
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,416
|
5,877
|
-9,886
|
3
|
-8,310
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-832
|
-1,638
|
-1,019
|
-871
|
-2,233
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
69
|
15,667
|
13,273
|
14,334
|
12,782
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-65,655
|
-58,324
|
-72,100
|
-40,900
|
-128,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
69,921
|
56,542
|
45,000
|
28,900
|
110,500
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
200
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,622
|
2,650
|
3,753
|
3,126
|
3,881
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
8,125
|
14,896
|
-11,093
|
4,588
|
-2,869
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,958
|
12,518
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,958
|
-12,518
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-10
|
|
-1
|
-4,837
|
-1
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10
|
|
-1
|
-4,837
|
-1
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,699
|
20,773
|
-20,980
|
-246
|
-11,181
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17,884
|
20,582
|
41,357
|
20,378
|
20,135
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
1
|
1
|
2
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20,582
|
41,357
|
20,378
|
20,135
|
8,955
|