単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,394 33,749 27,439 32,515 23,700
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 40,394 33,749 27,439 32,515 23,700
Giá vốn hàng bán 28,652 22,239 23,467 25,696 15,244
Lợi nhuận gộp 11,742 11,510 3,972 6,819 8,456
Doanh thu hoạt động tài chính 4,254 3,131 4,654 3,142 3,769
Chi phí tài chính 2,515 6,686 2 -2
Trong đó: Chi phí lãi vay 43 38 0 0
Chi phí bán hàng 529 466 497 314 232
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,322 14,151 9,262 15,055 13,600
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,630 -6,663 -1,132 -5,410 -1,605
Thu nhập khác 116 17,046 18,418 12,577 13,837
Chi phí khác 1,531 2,310 3,052 333 288
Lợi nhuận khác -1,415 14,736 15,367 12,245 13,549
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,215 8,073 14,235 6,835 11,944
Chi phí thuế TNDN hiện hành 938 2,262 2,988 2,355 1,183
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 69 -481 -855 186
Chi phí thuế TNDN 1,006 1,781 2,988 1,500 1,368
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,209 6,292 11,247 5,335 10,576
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,209 6,292 11,247 5,335 10,576
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)