|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,043
|
9,083
|
7,468
|
8,120
|
8,482
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,043
|
9,083
|
7,468
|
8,120
|
8,482
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
0
|
|
632
|
0
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9,043
|
9,083
|
7,468
|
7,488
|
8,482
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,105
|
1,295
|
94,285
|
2,472
|
4,068
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
7,551
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,178
|
7,915
|
7,142
|
8,684
|
0
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,969
|
2,463
|
94,610
|
1,276
|
4,999
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
690
|
|
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
776
|
184
|
60
|
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-776
|
507
|
-60
|
|
-6
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,194
|
2,970
|
94,550
|
1,276
|
4,994
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
210
|
260
|
1,011
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
210
|
260
|
1,011
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,194
|
2,970
|
94,340
|
1,016
|
3,983
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,194
|
2,970
|
94,340
|
1,016
|
3,983
|