単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,043 9,083 7,468 8,120 8,482
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9,043 9,083 7,468 8,120 8,482
4. Giá vốn hàng bán 0 632 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,043 9,083 7,468 7,488 8,482
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,105 1,295 94,285 2,472 4,068
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 7,551
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,178 7,915 7,142 8,684 0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,969 2,463 94,610 1,276 4,999
12. Thu nhập khác 690 1
13. Chi phí khác 776 184 60 6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -776 507 -60 -6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,194 2,970 94,550 1,276 4,994
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 210 260 1,011
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 210 260 1,011
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,194 2,970 94,340 1,016 3,983
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,194 2,970 94,340 1,016 3,983