|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
289,594
|
1,013,850
|
1,626,788
|
1,221,001
|
14,767
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
29
|
|
1,138
|
2,332
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
289,594
|
1,013,821
|
1,626,788
|
1,219,863
|
5,048
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
261,474
|
978,245
|
1,577,141
|
1,189,090
|
6,255
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28,120
|
35,576
|
49,648
|
30,773
|
-17,313
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
363
|
7,199
|
13,590
|
22,261
|
-2,436
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-42
|
6,585
|
20,390
|
22,666
|
16,998
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
156
|
6,589
|
20,391
|
22,663
|
-1,163
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
19,000
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
21,749
|
19,406
|
19,848
|
17,258
|
10,662
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,023
|
7,574
|
12,021
|
11,737
|
9,036
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
754
|
9,210
|
10,978
|
1,373
|
33,729
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,685
|
704
|
283
|
364
|
12,262
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
173
|
246
|
38
|
238
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,685
|
531
|
37
|
326
|
-64,405
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,438
|
9,741
|
11,016
|
1,699
|
14,767
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
901
|
2,220
|
4,217
|
3,065
|
5,797
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
901
|
2,220
|
4,217
|
3,065
|
5,797
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,537
|
7,521
|
6,798
|
-1,366
|
49,582
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,537
|
7,521
|
6,798
|
-1,366
|
|