単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 289,594 1,013,850 1,626,788 1,221,001 14,767
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 29 1,138 2,332
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 289,594 1,013,821 1,626,788 1,219,863 5,048
4. Giá vốn hàng bán 261,474 978,245 1,577,141 1,189,090 6,255
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28,120 35,576 49,648 30,773 -17,313
6. Doanh thu hoạt động tài chính 363 7,199 13,590 22,261 -2,436
7. Chi phí tài chính -42 6,585 20,390 22,666 16,998
-Trong đó: Chi phí lãi vay 156 6,589 20,391 22,663 -1,163
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 19,000
9. Chi phí bán hàng 21,749 19,406 19,848 17,258 10,662
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,023 7,574 12,021 11,737 9,036
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 754 9,210 10,978 1,373 33,729
12. Thu nhập khác 3,685 704 283 364 12,262
13. Chi phí khác 0 173 246 38 238
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,685 531 37 326 -64,405
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,438 9,741 11,016 1,699 14,767
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 901 2,220 4,217 3,065 5,797
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 901 2,220 4,217 3,065 5,797
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,537 7,521 6,798 -1,366 49,582
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,537 7,521 6,798 -1,366