|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1,177,104
|
1,328,011
|
1,238,658
|
1,064,577
|
14,767
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1,144,298
|
-1,328,174
|
-1,208,749
|
-1,042,943
|
2,332
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-7,357
|
-10,949
|
-9,167
|
-8,997
|
213
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-4,853
|
-6,396
|
-4,631
|
-3,333
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,781
|
-1,853
|
-2,371
|
-1,760
|
-10,659
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,547
|
5,782
|
3,825
|
2,443
|
22,152
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2,374
|
-7,106
|
-8,194
|
-8,840
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,988
|
-20,686
|
9,371
|
1,147
|
-17,313
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,466
|
-10,374
|
-462
|
-48
|
-2,436
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
5,413
|
0
|
16,998
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,163
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1,047
|
0
|
-280
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
881
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
398
|
26
|
515
|
70
|
1,329
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5,115
|
-10,348
|
5,187
|
903
|
33,729
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
280
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,097,856
|
1,241,608
|
1,092,144
|
942,924
|
882,974
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,107,918
|
-1,204,241
|
-1,099,830
|
-937,107
|
-947,379
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6,013
|
-4,755
|
-4,196
|
-4,114
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-16,076
|
32,612
|
-11,603
|
1,703
|
-64,405
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4,203
|
1,578
|
2,954
|
3,753
|
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10,450
|
6,247
|
7,824
|
10,779
|
49,582
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,247
|
7,824
|
10,779
|
14,532
|
4,982
|