Đơn vị: 1.000.000đ
  2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.023.303
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 172.251
1. Tiền 172.251
2. Các khoản tương đương tiền 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 109.149
1. Chứng khoán kinh doanh 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 109.149
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 334.409
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 271.244
2. Trả trước cho người bán 61.199
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.861
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.896
IV. Tổng hàng tồn kho 390.283
1. Hàng tồn kho 390.283
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17.211
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.898
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4.313
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 179.249
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.331
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 3.152
5. Phải thu dài hạn khác 180
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0
II. Tài sản cố định 10.647
1. Tài sản cố định hữu hình 6.475
- Nguyên giá 8.406
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.931
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3.289
- Nguyên giá 3.402
- Giá trị hao mòn lũy kế -112
3. Tài sản cố định vô hình 884
- Nguyên giá 3.033
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.150
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 82.628
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 82.628
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 70.960
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 13.260
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 57.700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.682
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.682
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0
3. Tài sản dài hạn khác 0
VII. Lợi thế thương mại 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.202.552
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 992.250
I. Nợ ngắn hạn 987.803
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 186.547
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 324.950
4. Người mua trả tiền trước 424.857
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.458
6. Phải trả người lao động 26.778
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.786
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 39
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.007
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.382
14. Quỹ bình ổn giá 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0
II. Nợ dài hạn 4.447
1. Phải trả người bán dài hạn 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0
5. Phải trả dài hạn khác 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.447
7. Trái phiếu chuyển đổi 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 210.302
I. Vốn chủ sở hữu 210.302
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 166.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0
5. Cổ phiếu quỹ 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.020
9. Quỹ dự phòng tài chính 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 594
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39.687
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 412
- LNST chưa phân phối kỳ này 39.275
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
1. Nguồn kinh phí 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.202.552