単位: 1.000.000đ
  2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,839,080
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,839,080
Giá vốn hàng bán 1,730,577
Lợi nhuận gộp 108,504
Doanh thu hoạt động tài chính 4,669
Chi phí tài chính 19,905
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,468
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,274
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,994
Thu nhập khác 2,015
Chi phí khác 7,111
Lợi nhuận khác -5,096
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 48,898
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,623
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 9,623
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 39,275
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 39,275
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0