単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,839,080 919,902 643,915 817,445 817,231
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 1,839,080 919,902 643,915 817,445 817,231
Giá vốn hàng bán 1,730,577 873,318 614,272 759,166 764,429
Lợi nhuận gộp 108,504 46,584 29,643 58,279 52,802
Doanh thu hoạt động tài chính 4,669 480 2,031 1,236 1,162
Chi phí tài chính 19,905 4,778 5,798 8,516 7,732
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,468 3,513 4,553 6,295 5,700
Chi phí bán hàng 102 3,160 1,555
Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,274 13,395 9,351 18,859 18,971
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,994 28,892 16,423 28,981 25,994
Thu nhập khác 2,015 3,040 784 1,282 1,877
Chi phí khác 7,111 5,099 2,727 692 361
Lợi nhuận khác -5,096 -2,059 -1,943 590 1,516
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 288
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 48,898 26,833 14,480 29,571 27,510
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,623 6,295 2,896 5,876 5,614
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 9,623 6,295 2,896 5,876 5,614
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 39,275 20,538 11,584 23,695 21,896
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 39,275 20,538 11,584 23,695 21,896
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0