|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,839,080
|
919,902
|
643,915
|
817,445
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,839,080
|
919,902
|
643,915
|
817,445
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,730,577
|
873,318
|
614,272
|
759,166
|
|
Lợi nhuận gộp
|
108,504
|
46,584
|
29,643
|
58,279
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,669
|
480
|
2,031
|
1,236
|
|
Chi phí tài chính
|
19,905
|
4,778
|
5,798
|
8,516
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,468
|
3,513
|
4,553
|
6,295
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
102
|
3,160
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39,274
|
13,395
|
9,351
|
18,859
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
53,994
|
28,892
|
16,423
|
28,981
|
|
Thu nhập khác
|
2,015
|
3,040
|
784
|
1,282
|
|
Chi phí khác
|
7,111
|
5,099
|
2,727
|
692
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5,096
|
-2,059
|
-1,943
|
590
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
48,898
|
26,833
|
14,480
|
29,571
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,623
|
6,295
|
2,896
|
5,876
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,623
|
6,295
|
2,896
|
5,876
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
39,275
|
20,538
|
11,584
|
23,695
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
39,275
|
20,538
|
11,584
|
23,695
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
0
|
|
|
|