単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 48,898 14,480 29,571 27,510
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,959 1,353 4,834 561
- Khấu hao TSCĐ 1,528 1,383 1,539 1,621
- Các khoản dự phòng -368 -2,552 212 -5,598
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,669 -2,031 -1,255 -1,162
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 14,468 4,553 6,301 5,700
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -1,964 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 59,857 15,833 34,405 28,071
- Tăng, giảm các khoản phải thu 130,090 -96,162 61,571 -52,922
- Tăng, giảm hàng tồn kho -166,929 -3,239 -60,953 -13,717
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 352,494 -21,528 7,079 33,659
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,312 -3,585 -4,757 -925
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -14,524 -4,724 -5,937 -5,708
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,226 -3,900 -3,723 -3,000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,366
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 354,450 -117,305 27,686 -15,908
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -51,358 -120,685 4,080 -8,305
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -596,729 -146,202 -25,521 -157,155
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 470,432 159,757 44,030 129,708
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -5,940 -56,338 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,188 91,851 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,409 2,353 1,574 1,609
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -179,998 -104,778 59,677 -34,143
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 628,996 207,904 171,860 209,023
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -655,218 -137,023 -232,160 -129,329
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -94 -141 -141 -141
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9,130 -9,960 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -35,446 70,740 -70,401 79,553
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 139,006 -151,343 16,963 29,502
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 33,246 172,251 20,908 37,871
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 172,251 20,908 37,871 67,373