|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
340,146
|
400,556
|
312,654
|
336,843
|
333,770
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,516
|
795
|
2,871
|
1,153
|
1,039
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
338,629
|
399,761
|
309,782
|
335,690
|
332,731
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
236,650
|
266,129
|
221,267
|
201,467
|
191,809
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
101,979
|
133,632
|
88,515
|
134,224
|
140,923
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,560
|
15,389
|
10,439
|
9,184
|
9,375
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,519
|
9,840
|
10,374
|
10,241
|
11,651
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
951
|
1,746
|
3,178
|
6,012
|
7,128
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,901
|
18,355
|
17,077
|
17,195
|
13,828
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,610
|
32,987
|
26,153
|
45,344
|
26,636
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
76,510
|
87,838
|
45,351
|
70,628
|
98,182
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,927
|
370
|
2,636
|
989
|
1,604
|
|
13. Chi phí khác
|
2,116
|
1,535
|
2,142
|
508
|
5,179
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-190
|
-1,165
|
494
|
482
|
-3,576
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
76,320
|
86,672
|
45,845
|
71,110
|
94,607
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15,525
|
17,502
|
9,223
|
15,694
|
20,569
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
25
|
45
|
0
|
0
|
-180
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15,550
|
17,546
|
9,223
|
15,694
|
20,389
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
60,770
|
69,126
|
36,622
|
55,416
|
74,218
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60,770
|
69,126
|
36,622
|
55,416
|
74,218
|