単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 86,880 71,204 71,237 79,777 112,116
Các khoản giảm trừ doanh thu 172 654 159 104 121
Doanh thu thuần 86,708 70,550 71,078 79,673 111,994
Giá vốn hàng bán 45,581 36,708 37,942 44,833 70,461
Lợi nhuận gộp 41,128 33,842 33,136 34,840 41,533
Doanh thu hoạt động tài chính 2,725 2,529 2,655 1,878 2,341
Chi phí tài chính 2,967 3,327 3,283 2,468 2,600
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,916 1,890 1,836 1,707 1,695
Chi phí bán hàng 4,394 2,977 4,325 2,867 3,309
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,050 10,752 7,409 4,770 7,792
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,441 19,315 20,773 26,612 30,173
Thu nhập khác 198 388 701 796 51
Chi phí khác 30 0 428 1,138 2,216
Lợi nhuận khác 168 388 273 -342 -2,165
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,609 19,704 21,047 26,271 28,008
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,801 3,941 4,308 5,402 6,543
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 242 -198
Chi phí thuế TNDN 4,801 3,941 4,308 5,644 6,345
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,808 15,763 16,739 20,627 21,663
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,808 15,763 16,739 20,627 21,663
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)