単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 71,237 79,777 112,116 67,585 77,843
Các khoản giảm trừ doanh thu 159 104 121 130 372
Doanh thu thuần 71,078 79,673 111,994 67,455 77,471
Giá vốn hàng bán 37,942 44,833 70,461 35,632 41,926
Lợi nhuận gộp 33,136 34,840 41,533 31,824 35,545
Doanh thu hoạt động tài chính 2,655 1,878 2,341 2,428 2,068
Chi phí tài chính 3,283 2,468 2,600 4,948 4,647
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,836 1,707 1,695 3,685 3,804
Chi phí bán hàng 4,325 2,867 3,309 1,926 2,838
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,409 4,770 7,792 5,303 6,427
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,773 26,612 30,173 22,074 23,701
Thu nhập khác 701 796 51 96 4
Chi phí khác 428 1,138 2,216 637 537
Lợi nhuận khác 273 -342 -2,165 -540 -533
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,047 26,271 28,008 21,533 23,168
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,308 5,402 6,543 4,556 4,972
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 242 -198 -198 -198
Chi phí thuế TNDN 4,308 5,644 6,345 4,358 4,773
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,739 20,627 21,663 17,176 18,395
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,739 20,627 21,663 17,176 18,395
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)