単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 92,008 86,880 71,204 71,237 79,777
Các khoản giảm trừ doanh thu 306 172 654 159 104
Doanh thu thuần 91,702 86,708 70,550 71,078 79,673
Giá vốn hàng bán 52,752 45,581 36,708 37,942 44,833
Lợi nhuận gộp 38,951 41,128 33,842 33,136 34,840
Doanh thu hoạt động tài chính 1,880 2,725 2,529 2,655 1,878
Chi phí tài chính 3,558 2,967 3,327 3,283 2,468
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,076 1,916 1,890 1,836 1,707
Chi phí bán hàng 3,771 4,394 2,977 4,325 2,867
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,159 15,050 10,752 7,409 4,770
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,343 21,441 19,315 20,773 26,612
Thu nhập khác 318 198 388 701 796
Chi phí khác -59 30 0 428 1,138
Lợi nhuận khác 377 168 388 273 -342
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,721 21,609 19,704 21,047 26,271
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,911 4,801 3,941 4,308 5,402
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 242
Chi phí thuế TNDN 3,911 4,801 3,941 4,308 5,644
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,810 16,808 15,763 16,739 20,627
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,810 16,808 15,763 16,739 20,627
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)