|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
71,204
|
71,237
|
79,777
|
112,116
|
67,585
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
654
|
159
|
104
|
121
|
130
|
|
Doanh thu thuần
|
70,550
|
71,078
|
79,673
|
111,994
|
67,455
|
|
Giá vốn hàng bán
|
36,708
|
37,942
|
44,833
|
70,461
|
35,632
|
|
Lợi nhuận gộp
|
33,842
|
33,136
|
34,840
|
41,533
|
31,824
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,529
|
2,655
|
1,878
|
2,341
|
2,428
|
|
Chi phí tài chính
|
3,327
|
3,283
|
2,468
|
2,600
|
4,948
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,890
|
1,836
|
1,707
|
1,695
|
3,685
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,977
|
4,325
|
2,867
|
3,309
|
1,926
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,752
|
7,409
|
4,770
|
7,792
|
5,303
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,315
|
20,773
|
26,612
|
30,173
|
22,074
|
|
Thu nhập khác
|
388
|
701
|
796
|
51
|
96
|
|
Chi phí khác
|
0
|
428
|
1,138
|
2,216
|
637
|
|
Lợi nhuận khác
|
388
|
273
|
-342
|
-2,165
|
-540
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
19,704
|
21,047
|
26,271
|
28,008
|
21,533
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,941
|
4,308
|
5,402
|
6,543
|
4,556
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
242
|
-198
|
-198
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,941
|
4,308
|
5,644
|
6,345
|
4,358
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,763
|
16,739
|
20,627
|
21,663
|
17,176
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,763
|
16,739
|
20,627
|
21,663
|
17,176
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|