|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
79,777
|
112,116
|
67,585
|
77,843
|
149,082
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
104
|
121
|
130
|
372
|
157
|
|
Doanh thu thuần
|
79,673
|
111,994
|
67,455
|
77,471
|
148,925
|
|
Giá vốn hàng bán
|
44,833
|
70,461
|
35,632
|
41,926
|
105,896
|
|
Lợi nhuận gộp
|
34,840
|
41,533
|
31,824
|
35,545
|
43,029
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,878
|
2,341
|
2,428
|
2,068
|
2,791
|
|
Chi phí tài chính
|
2,468
|
2,600
|
4,948
|
4,647
|
6,080
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,707
|
1,695
|
3,685
|
3,804
|
3,302
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,867
|
3,309
|
1,926
|
2,838
|
5,218
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,770
|
7,792
|
5,303
|
6,427
|
8,068
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,612
|
30,173
|
22,074
|
23,701
|
26,454
|
|
Thu nhập khác
|
796
|
51
|
96
|
4
|
157
|
|
Chi phí khác
|
1,138
|
2,216
|
637
|
537
|
1,683
|
|
Lợi nhuận khác
|
-342
|
-2,165
|
-540
|
-533
|
-1,526
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
26,271
|
28,008
|
21,533
|
23,168
|
24,927
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,402
|
6,543
|
4,556
|
4,972
|
5,669
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
242
|
-198
|
-198
|
-198
|
-595
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,644
|
6,345
|
4,358
|
4,773
|
5,074
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
20,627
|
21,663
|
17,176
|
18,395
|
19,854
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
20,627
|
21,663
|
17,176
|
18,395
|
19,854
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|