単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,047 26,271 28,008 21,533 23,168
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,785 -1,564 3,987 9,563 7,377
- Khấu hao TSCĐ 4,965 -282 4,874 7,854 5,873
- Các khoản dự phòng 118 90 -335 139 127
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -301 -778 -896 -852 -517
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,833 -2,302 -1,352 -1,263 -1,909
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,836 1,707 1,695 3,685 3,804
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 25,832 24,707 31,995 31,096 30,545
- Tăng, giảm các khoản phải thu 14,839 22,394 -21,036 39,501 -44,702
- Tăng, giảm hàng tồn kho 225 -3,306 8,082 -9,421 -18,750
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -29,145 4,721 -17,777 -136,641 133,154
- Tăng giảm chi phí trả trước 38 917 70 128 249
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,836 -1,707 -1,695 -3,685 -3,804
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -3,941 -9,551 -7,086 -2,961
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -430 733 191 -102 159
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 9,523 44,517 -9,721 -86,210 93,890
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,608 4,193 -805 -161,850 -673
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26 -241 95 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -15,645 -97,145 -97,500 -73,800 41,104
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 66,400 83,500 62,600 67,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,859 1,218 1,352 1,079 1,998
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -15,420 -25,576 -13,452 -171,876 109,929
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 10,739 -268 0 24,610
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 28,792 37,122 45,192 307,482 -91,114
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -32,125 -57,963 -44,672 -28,042 -109,767
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -24 24,671 -24,671 -24,610
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 7,407 -21,133 25,191 254,769 -200,881
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,510 -2,191 2,018 -3,317 2,938
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,709 3,775 2,730 5,123 3,512
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 555 1,146 376 1,706 -1,351
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,775 2,730 5,123 3,512 5,099