|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19,704
|
21,047
|
26,271
|
28,008
|
21,533
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,870
|
4,785
|
-1,564
|
3,987
|
9,563
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,248
|
4,965
|
-282
|
4,874
|
7,854
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
118
|
90
|
-335
|
139
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-348
|
-301
|
-778
|
-896
|
-852
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
-919
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
-1,833
|
-2,302
|
-1,352
|
-1,263
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,890
|
1,836
|
1,707
|
1,695
|
3,685
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22,574
|
25,832
|
24,707
|
31,995
|
31,096
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
18,521
|
14,839
|
22,394
|
-21,036
|
39,501
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,436
|
225
|
-3,306
|
8,082
|
-9,421
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-10,872
|
-29,145
|
4,721
|
-17,777
|
-136,641
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-292
|
38
|
917
|
70
|
128
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,890
|
-1,836
|
-1,707
|
-1,695
|
-3,685
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,170
|
0
|
-3,941
|
-9,551
|
-7,086
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-71
|
-430
|
733
|
191
|
-102
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,236
|
9,523
|
44,517
|
-9,721
|
-86,210
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
261
|
-1,608
|
4,193
|
-805
|
-161,850
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
279
|
-26
|
-241
|
|
95
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-73,400
|
-15,645
|
-97,145
|
-97,500
|
-73,800
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
43,900
|
0
|
66,400
|
83,500
|
62,600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
640
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
1,859
|
1,218
|
1,352
|
1,079
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-28,319
|
-15,420
|
-25,576
|
-13,452
|
-171,876
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
10,739
|
-268
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
38,687
|
28,792
|
37,122
|
45,192
|
307,482
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-40,414
|
-32,125
|
-57,963
|
-44,672
|
-28,042
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-24
|
24,671
|
-24,671
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,727
|
7,407
|
-21,133
|
25,191
|
254,769
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3,810
|
1,510
|
-2,191
|
2,018
|
-3,317
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,170
|
1,709
|
3,775
|
2,730
|
5,123
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
350
|
555
|
1,146
|
376
|
1,706
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,709
|
3,775
|
2,730
|
5,123
|
3,512
|