単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 244,452 275,228 251,366 206,119 258,872
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,730 5,123 3,512 5,123 2,732
1. Tiền 2,730 5,123 3,512 5,123 2,732
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 89,200 95,000 103,000 51,289 99,178
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 74,137 102,651 58,198 46,302 62,515
1. Phải thu khách hàng 34,480 27,289 18,151 13,605 24,980
2. Trả trước cho người bán 3,425 36,857 2,896 2,373 2,079
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 37,162 37,120 38,081 31,338 36,555
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -931 -1,015 -931 -1,015 -1,100
IV. Tổng hàng tồn kho 71,756 63,674 72,506 94,355 81,443
1. Hàng tồn kho 71,756 63,674 72,506 94,355 81,443
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,628 8,780 14,151 9,050 13,004
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,144 1,940 2,061 1,640 2,463
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,115 6,471 11,686 7,178 10,488
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 369 369 404 233 53
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 286,503 281,253 433,949 428,926 418,311
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 -2,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -2,000
II. Tài sản cố định 66,740 62,674 62,913 67,584 58,758
1. Tài sản cố định hữu hình 47,474 45,017 54,032 57,013 52,264
- Nguyên giá 151,209 152,151 150,721 151,584 143,678
- Giá trị hao mòn lũy kế -103,735 -107,134 -96,689 -94,571 -91,414
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,266 17,656 8,881 10,571 6,494
- Nguyên giá 26,821 26,621 16,747 16,747 16,747
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,556 -8,965 -7,867 -6,176 -10,253
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 213,491 213,540 366,358 356,747 357,710
- Nguyên giá 240,008 240,123 399,997 399,997 407,064
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,518 -26,584 -33,639 -43,250 -49,354
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,273 5,040 4,677 4,595 3,843
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,630 2,651 2,402 2,574 2,077
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 356 356 496 496 496
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 2,287 2,033 1,779 1,525 1,270
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 530,955 556,482 685,315 635,046 677,184
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 195,894 200,500 338,325 279,690 303,544
I. Nợ ngắn hạn 108,840 116,233 129,846 111,139 167,350
1. Vay và nợ ngắn 50,750 53,476 76,400 55,240 76,842
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,259 10,382 18,026 16,820 31,015
4. Người mua trả tiền trước 4,958 6,069 5,495 4,974 3,216
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,597 8,420 5,117 5,087 16,325
6. Phải trả người lao động 20,071 26,321 8,232 14,071 17,213
7. Chi phí phải trả 1,324 1,906 1,741 1,233 1,317
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,279 4,666 7,087 2,284 10,232
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 87,054 84,268 208,479 168,551 136,194
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 6,059 6,095 13,655 13,675 13,675
4. Vay và nợ dài hạn 76,411 74,206 191,001 151,000 119,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,652 2,453 2,255 2,266 1,858
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,933 1,514 1,569 1,611 1,662
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 335,061 355,981 346,991 355,356 373,640
I. Vốn chủ sở hữu 335,061 355,981 346,991 355,356 373,640
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 249,307 249,307 249,307 273,917 273,917
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,096 9,096 9,096 9,096 9,096
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,993 -2,993 -3,200 -3,558 -3,782
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,001 1,001 1,001 1,001 1,001
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 78,650 99,570 90,787 74,899 93,408
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,601 4,993 7,748 11,320 11,191
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 530,955 556,482 685,315 635,046 677,184