単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 235,881 244,452 275,228 251,366 206,119
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,775 2,730 5,123 3,512 5,123
1. Tiền 3,775 2,730 5,123 3,512 5,123
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 91,700 89,200 95,000 103,000 51,289
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 62,595 74,137 102,651 58,198 46,302
1. Phải thu khách hàng 19,092 34,480 27,289 18,151 13,605
2. Trả trước cho người bán 2,064 3,425 36,857 2,896 2,373
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 37,886 37,162 37,120 38,081 31,338
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -846 -931 -1,015 -931 -1,015
IV. Tổng hàng tồn kho 68,450 71,756 63,674 72,506 94,355
1. Hàng tồn kho 68,450 71,756 63,674 72,506 94,355
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,361 6,628 8,780 14,151 9,050
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,612 1,144 1,940 2,061 1,640
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,380 5,115 6,471 11,686 7,178
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 369 369 369 404 233
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 288,590 286,503 281,253 433,949 428,926
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 68,171 66,740 62,674 62,913 67,584
1. Tài sản cố định hữu hình 47,492 47,474 45,017 54,032 57,013
- Nguyên giá 149,087 151,209 152,151 150,721 151,584
- Giá trị hao mòn lũy kế -101,596 -103,735 -107,134 -96,689 -94,571
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 20,680 19,266 17,656 8,881 10,571
- Nguyên giá 26,821 26,821 26,621 16,747 16,747
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,142 -7,556 -8,965 -7,867 -6,176
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 213,556 213,491 213,540 366,358 356,747
- Nguyên giá 240,008 240,008 240,123 399,997 399,997
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,452 -26,518 -26,584 -33,639 -43,250
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,863 6,273 5,040 4,677 4,595
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,966 3,630 2,651 2,402 2,574
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 356 356 356 496 496
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 2,541 2,287 2,033 1,779 1,525
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 524,471 530,955 556,482 685,315 635,046
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 209,524 195,894 200,500 338,325 279,690
I. Nợ ngắn hạn 129,243 108,840 116,233 129,846 111,139
1. Vay và nợ ngắn 78,206 50,750 53,476 76,400 55,240
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,025 13,259 10,382 18,026 16,820
4. Người mua trả tiền trước 2,582 4,958 6,069 5,495 4,974
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,586 9,597 8,420 5,117 5,087
6. Phải trả người lao động 16,561 20,071 26,321 8,232 14,071
7. Chi phí phải trả 794 1,324 1,906 1,741 1,233
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,479 4,279 4,666 7,087 2,284
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 80,281 87,054 84,268 208,479 168,551
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 5,707 6,059 6,095 13,655 13,675
4. Vay và nợ dài hạn 69,796 76,411 74,206 191,001 151,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,850 2,652 2,453 2,255 2,266
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,928 1,933 1,514 1,569 1,611
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 314,947 335,061 355,981 346,991 355,356
I. Vốn chủ sở hữu 314,947 335,061 355,981 346,991 355,356
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 249,575 249,307 249,307 249,307 273,917
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,096 9,096 9,096 9,096 9,096
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3,261 -2,993 -2,993 -3,200 -3,558
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,001 1,001 1,001 1,001 1,001
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 58,536 78,650 99,570 90,787 74,899
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,009 4,601 4,993 7,748 11,320
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 524,471 530,955 556,482 685,315 635,046