単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 233,958 234,863 235,881 244,452 275,228
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,170 1,709 3,775 2,730 5,123
1. Tiền 5,170 1,709 3,775 2,730 5,123
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 51,555 76,055 91,700 89,200 95,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 94,422 78,633 62,595 74,137 102,651
1. Phải thu khách hàng 26,616 29,681 19,092 34,480 27,289
2. Trả trước cho người bán 2,444 2,361 2,064 3,425 36,857
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 32,362 33,599 37,886 37,162 37,120
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -508 -846 -931 -1,015
IV. Tổng hàng tồn kho 74,544 69,787 68,450 71,756 63,674
1. Hàng tồn kho 74,544 69,787 68,450 71,756 63,674
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,267 8,679 9,361 6,628 8,780
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,289 1,300 1,612 1,144 1,940
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,245 6,626 7,380 5,115 6,471
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 732 753 369 369 369
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 293,551 291,158 288,590 286,503 281,253
I. Các khoản phải thu dài hạn -358 -85 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 150 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -508 -85 0 0 0
II. Tài sản cố định 71,100 78,738 68,171 66,740 62,674
1. Tài sản cố định hữu hình 60,584 59,063 47,492 47,474 45,017
- Nguyên giá 172,887 172,626 149,087 151,209 152,151
- Giá trị hao mòn lũy kế -112,303 -113,563 -101,596 -103,735 -107,134
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10,516 19,675 20,680 19,266 17,656
- Nguyên giá 18,821 26,821 26,821 26,821 26,621
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,305 -7,147 -6,142 -7,556 -8,965
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 210,366 207,717 213,556 213,491 213,540
- Nguyên giá 218,626 218,626 240,008 240,008 240,123
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,260 -10,909 -26,452 -26,518 -26,584
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,441 4,787 6,863 6,273 5,040
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,868 4,214 3,966 3,630 2,651
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 573 573 356 356 356
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 2,541 2,287 2,033
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 527,509 526,021 524,471 530,955 556,482
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 228,676 212,551 209,524 195,894 200,500
I. Nợ ngắn hạn 136,468 122,933 129,243 108,840 116,233
1. Vay và nợ ngắn 67,506 65,779 78,206 50,750 53,476
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 20,520 14,614 12,025 13,259 10,382
4. Người mua trả tiền trước 10,857 6,491 2,582 4,958 6,069
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,344 4,573 9,586 9,597 8,420
6. Phải trả người lao động 21,241 13,981 16,561 20,071 26,321
7. Chi phí phải trả 3,474 1,043 794 1,324 1,906
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 765 8,715 5,479 4,279 4,666
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 92,207 89,618 80,281 87,054 84,268
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,727 6,903 5,707 6,059 6,095
4. Vay và nợ dài hạn 83,026 80,821 69,796 76,411 74,206
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 2,850 2,652 2,453
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,980 1,895 1,928 1,933 1,514
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 298,833 313,470 314,947 335,061 355,981
I. Vốn chủ sở hữu 298,833 313,470 314,947 335,061 355,981
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 238,836 238,836 249,575 249,307 249,307
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,096 9,096 9,096 9,096 9,096
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3,261 -3,261 -3,261 -2,993 -2,993
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,001 1,001 1,001 1,001 1,001
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 53,161 67,798 58,536 78,650 99,570
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,286 3,711 4,009 4,601 4,993
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 527,509 526,021 524,471 530,955 556,482