|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
76,320
|
86,672
|
45,845
|
71,110
|
94,607
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-7,038
|
-5,497
|
-249
|
14,306
|
13,384
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,351
|
7,409
|
4,819
|
15,189
|
13,312
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-136
|
-34
|
-975
|
544
|
42
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-527
|
1,466
|
1,350
|
-1,885
|
-1,821
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-13,677
|
-16,084
|
-7,896
|
-5,554
|
-5,276
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
951
|
1,746
|
2,454
|
6,012
|
7,128
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
69,282
|
81,175
|
45,596
|
85,416
|
107,991
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
21,003
|
-102,532
|
39,549
|
-36,130
|
2,952
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-23,077
|
-3,122
|
22,234
|
17,409
|
9,549
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5,380
|
51,577
|
-56,457
|
11,885
|
-33,545
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3,756
|
187
|
-1,558
|
3,901
|
632
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-951
|
-1,746
|
-2,454
|
-6,012
|
-7,128
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-18,034
|
-11,630
|
-12,438
|
-14,162
|
-18,661
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,642
|
-20,823
|
-3,278
|
-4,556
|
419
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
35,445
|
-6,915
|
31,195
|
57,750
|
62,208
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,816
|
-14,051
|
-3,940
|
-175,812
|
-508
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
50
|
2,456
|
764
|
575
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-258,582
|
-62,700
|
-180,810
|
-208,187
|
-287,345
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
280,182
|
231,900
|
96,600
|
246,887
|
231,055
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-69,000
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
8,610
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
15,032
|
16,167
|
|
4,652
|
4,701
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
31,816
|
102,366
|
-77,084
|
-131,696
|
-51,522
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
8,419
|
17,668
|
6,208
|
20,088
|
10,471
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-503
|
-720
|
-116
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
86,785
|
88,042
|
160,889
|
268,180
|
152,323
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-90,767
|
-149,889
|
-88,848
|
-189,039
|
-175,173
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-70,804
|
-38,730
|
-42,436
|
-45,076
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-66,870
|
-83,629
|
35,698
|
54,153
|
-12,379
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
392
|
11,823
|
-10,191
|
-19,793
|
-1,693
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
897
|
8,500
|
19,511
|
22,885
|
5,170
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
211
|
1,778
|
-1,298
|
2,077
|
1,646
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,500
|
22,100
|
8,022
|
5,170
|
5,123
|