Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 154,620 130,518 128,876 138,619 136,848
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 62,517 30,550 27,432 33,580 26,571
1. Tiền 47,517 15,550 12,432 18,580 11,502
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 15,000 15,000 15,000 15,069
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,000 13,000 13,000 13,000 13,176
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13,000 13,000 13,000 13,000 13,176
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,054 43,051 33,961 43,643 44,439
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 32,834 34,669 11,247 26,873 29,940
2. Trả trước cho người bán 3,802 6,737 4,756 1,778 2,803
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,970 5,196 21,638 18,672 15,407
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,551 -3,551 -3,680 -3,680 -3,711
IV. Tổng hàng tồn kho 33,332 36,898 42,053 38,944 43,028
1. Hàng tồn kho 33,332 36,898 42,053 38,944 43,028
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,717 7,020 12,431 9,451 9,634
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,717 7,020 9,617 6,099 6,997
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 2,415 2,953 1,968
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 399 399 669
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 181,218 183,160 211,729 215,745 228,866
I. Các khoản phải thu dài hạn 332 332 332 332 332
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 332 332 332 332 332
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 156,024 150,632 172,060 176,206 183,287
1. Tài sản cố định hữu hình 152,435 147,204 166,786 171,628 179,209
- Nguyên giá 610,851 614,399 643,518 656,630 674,014
- Giá trị hao mòn lũy kế -458,416 -467,195 -476,732 -485,003 -494,806
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,589 3,427 5,274 4,578 4,078
- Nguyên giá 15,804 16,190 18,591 18,591 18,791
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,216 -12,763 -13,317 -14,012 -14,713
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8,574 8,425 6,413 5,022 4,783
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8,574 8,425 6,413 5,022 4,783
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16,288 23,771 32,924 34,184 40,464
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,288 23,771 32,924 34,184 40,464
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 335,838 313,678 340,605 354,363 365,715
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 169,443 141,377 152,992 166,030 200,152
I. Nợ ngắn hạn 167,799 139,733 152,134 165,203 199,639
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4,943 3,707 3,169 16,937 13,053
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 67,440 17,383 64,707 44,656 58,946
4. Người mua trả tiền trước 1,225 903 776 564 518
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,231 3,937 5,814 1,442 4,151
6. Phải trả người lao động 10,582 13,755 13,077 7,123 8,615
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8 35,076 1,057 1,053 1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 72,916 62,469 61,650 92,903 109,442
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,455 2,502 1,884 527 4,914
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,644 1,644 858 827 513
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 649 648 560 528 439
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 996 996 299 299 74
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 166,395 172,301 187,613 188,333 165,562
I. Vốn chủ sở hữu 166,395 172,301 187,613 188,333 165,562
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 95,000 95,000 95,000 95,000 95,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 52,343 52,343 52,343 52,343 58,872
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,051 24,958 40,270 40,990 11,690
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 40,270 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 19,051 24,958 40,270 720 11,690
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 335,838 313,678 340,605 354,363 365,715