|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
154,620
|
130,518
|
128,876
|
138,619
|
136,848
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
62,517
|
30,550
|
27,432
|
33,580
|
26,571
|
|
1. Tiền
|
47,517
|
15,550
|
12,432
|
18,580
|
11,502
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,069
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13,000
|
13,000
|
13,000
|
13,000
|
13,176
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
13,000
|
13,000
|
13,000
|
13,000
|
13,176
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39,054
|
43,051
|
33,961
|
43,643
|
44,439
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
32,834
|
34,669
|
11,247
|
26,873
|
29,940
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,802
|
6,737
|
4,756
|
1,778
|
2,803
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,970
|
5,196
|
21,638
|
18,672
|
15,407
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,551
|
-3,551
|
-3,680
|
-3,680
|
-3,711
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
33,332
|
36,898
|
42,053
|
38,944
|
43,028
|
|
1. Hàng tồn kho
|
33,332
|
36,898
|
42,053
|
38,944
|
43,028
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,717
|
7,020
|
12,431
|
9,451
|
9,634
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,717
|
7,020
|
9,617
|
6,099
|
6,997
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
2,415
|
2,953
|
1,968
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
399
|
399
|
669
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
181,218
|
183,160
|
211,729
|
215,745
|
228,866
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
332
|
332
|
332
|
332
|
332
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
332
|
332
|
332
|
332
|
332
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
156,024
|
150,632
|
172,060
|
176,206
|
183,287
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
152,435
|
147,204
|
166,786
|
171,628
|
179,209
|
|
- Nguyên giá
|
610,851
|
614,399
|
643,518
|
656,630
|
674,014
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-458,416
|
-467,195
|
-476,732
|
-485,003
|
-494,806
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,589
|
3,427
|
5,274
|
4,578
|
4,078
|
|
- Nguyên giá
|
15,804
|
16,190
|
18,591
|
18,591
|
18,791
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,216
|
-12,763
|
-13,317
|
-14,012
|
-14,713
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8,574
|
8,425
|
6,413
|
5,022
|
4,783
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8,574
|
8,425
|
6,413
|
5,022
|
4,783
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16,288
|
23,771
|
32,924
|
34,184
|
40,464
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,288
|
23,771
|
32,924
|
34,184
|
40,464
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
335,838
|
313,678
|
340,605
|
354,363
|
365,715
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
169,443
|
141,377
|
152,992
|
166,030
|
200,152
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
167,799
|
139,733
|
152,134
|
165,203
|
199,639
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4,943
|
3,707
|
3,169
|
16,937
|
13,053
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
67,440
|
17,383
|
64,707
|
44,656
|
58,946
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,225
|
903
|
776
|
564
|
518
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,231
|
3,937
|
5,814
|
1,442
|
4,151
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,582
|
13,755
|
13,077
|
7,123
|
8,615
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8
|
35,076
|
1,057
|
1,053
|
1
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
72,916
|
62,469
|
61,650
|
92,903
|
109,442
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,455
|
2,502
|
1,884
|
527
|
4,914
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,644
|
1,644
|
858
|
827
|
513
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
649
|
648
|
560
|
528
|
439
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
996
|
996
|
299
|
299
|
74
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
166,395
|
172,301
|
187,613
|
188,333
|
165,562
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
166,395
|
172,301
|
187,613
|
188,333
|
165,562
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
52,343
|
52,343
|
52,343
|
52,343
|
58,872
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19,051
|
24,958
|
40,270
|
40,990
|
11,690
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
40,270
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19,051
|
24,958
|
40,270
|
720
|
11,690
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
335,838
|
313,678
|
340,605
|
354,363
|
365,715
|