TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
140.707
|
125.568
|
125.221
|
120.065
|
154.620
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
67.083
|
59.887
|
58.519
|
55.769
|
62.517
|
1. Tiền
|
37.083
|
29.887
|
28.519
|
40.769
|
47.517
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
15.000
|
15.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13.000
|
13.000
|
13.000
|
13.000
|
13.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
13.000
|
13.000
|
13.000
|
13.000
|
13.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35.154
|
31.371
|
13.891
|
33.304
|
39.054
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
34.106
|
23.876
|
10.742
|
29.673
|
32.834
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.248
|
6.234
|
2.461
|
1.973
|
3.802
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.706
|
5.166
|
5.419
|
5.044
|
5.970
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.906
|
-3.906
|
-4.730
|
-3.386
|
-3.551
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20.536
|
16.820
|
32.346
|
13.193
|
33.332
|
1. Hàng tồn kho
|
20.536
|
16.820
|
32.346
|
13.193
|
33.332
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.934
|
4.490
|
7.465
|
4.800
|
6.717
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.934
|
4.490
|
7.050
|
4.800
|
6.717
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
414
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
150.290
|
154.023
|
169.077
|
176.954
|
181.218
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
943
|
406
|
332
|
332
|
332
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
943
|
406
|
332
|
332
|
332
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
141.283
|
145.054
|
158.643
|
152.865
|
156.024
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
138.888
|
142.178
|
153.991
|
148.744
|
152.435
|
- Nguyên giá
|
564.784
|
576.109
|
596.592
|
598.307
|
610.851
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-425.895
|
-433.931
|
-442.601
|
-449.563
|
-458.416
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.394
|
2.877
|
4.653
|
4.121
|
3.589
|
- Nguyên giá
|
12.833
|
13.640
|
15.804
|
15.804
|
15.804
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.438
|
-10.763
|
-11.152
|
-11.684
|
-12.216
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.617
|
6.195
|
5.907
|
8.308
|
8.574
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.617
|
6.195
|
5.907
|
8.308
|
8.574
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.447
|
2.367
|
4.195
|
15.448
|
16.288
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.447
|
2.367
|
4.195
|
15.448
|
16.288
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
290.996
|
279.591
|
294.298
|
297.019
|
335.838
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
121.762
|
105.796
|
106.029
|
108.047
|
169.443
|
I. Nợ ngắn hạn
|
115.322
|
99.330
|
101.946
|
103.992
|
167.799
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.943
|
3.707
|
4.943
|
3.707
|
4.943
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
47.975
|
54.395
|
53.658
|
46.971
|
67.440
|
4. Người mua trả tiền trước
|
772
|
867
|
513
|
1.582
|
1.225
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.410
|
2.937
|
6.109
|
2.416
|
7.231
|
6. Phải trả người lao động
|
9.522
|
5.389
|
12.915
|
5.275
|
10.582
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.147
|
0
|
283
|
0
|
8
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
36.086
|
29.651
|
21.519
|
43.163
|
72.916
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.468
|
2.384
|
2.005
|
879
|
3.455
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
6.439
|
6.466
|
4.083
|
4.055
|
1.644
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
501
|
528
|
616
|
588
|
649
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
5.938
|
5.938
|
3.467
|
3.467
|
996
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
169.235
|
173.795
|
188.269
|
188.972
|
166.395
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
169.235
|
173.795
|
188.269
|
188.972
|
166.395
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
95.000
|
95.000
|
95.000
|
95.000
|
95.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44.006
|
44.006
|
44.006
|
44.006
|
52.343
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30.229
|
34.790
|
49.263
|
49.967
|
19.051
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10.521
|
10.521
|
9.373
|
49.266
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19.708
|
24.269
|
39.890
|
701
|
19.051
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
290.996
|
279.591
|
294.298
|
297.019
|
335.838
|