単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 125,221 120,065 154,620 130,518 128,876
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 58,519 55,769 62,517 30,550 27,432
1. Tiền 28,519 40,769 47,517 15,550 12,432
2. Các khoản tương đương tiền 30,000 15,000 15,000 15,000 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,000 13,000 13,000 13,000 13,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13,000 13,000 13,000 13,000 13,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,891 33,304 39,054 43,051 33,961
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10,742 29,673 32,834 34,669 11,247
2. Trả trước cho người bán 2,461 1,973 3,802 6,737 4,756
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,419 5,044 5,970 5,196 21,638
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,730 -3,386 -3,551 -3,551 -3,680
IV. Tổng hàng tồn kho 32,346 13,193 33,332 36,898 42,053
1. Hàng tồn kho 32,346 13,193 33,332 36,898 42,053
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,465 4,800 6,717 7,020 12,431
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,050 4,800 6,717 7,020 9,617
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 414 0 0 0 2,415
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 399
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 169,077 176,954 181,218 183,160 211,729
I. Các khoản phải thu dài hạn 332 332 332 332 332
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 332 332 332 332 332
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 158,643 152,865 156,024 150,632 172,060
1. Tài sản cố định hữu hình 153,991 148,744 152,435 147,204 166,786
- Nguyên giá 596,592 598,307 610,851 614,399 643,518
- Giá trị hao mòn lũy kế -442,601 -449,563 -458,416 -467,195 -476,732
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,653 4,121 3,589 3,427 5,274
- Nguyên giá 15,804 15,804 15,804 16,190 18,591
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,152 -11,684 -12,216 -12,763 -13,317
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,907 8,308 8,574 8,425 6,413
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,907 8,308 8,574 8,425 6,413
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,195 15,448 16,288 23,771 32,924
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,195 15,448 16,288 23,771 32,924
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 294,298 297,019 335,838 313,678 340,605
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 106,029 108,047 169,443 141,377 152,992
I. Nợ ngắn hạn 101,946 103,992 167,799 139,733 152,134
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4,943 3,707 4,943 3,707 3,169
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 53,658 46,971 67,440 17,383 64,707
4. Người mua trả tiền trước 513 1,582 1,225 903 776
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,109 2,416 7,231 3,937 5,814
6. Phải trả người lao động 12,915 5,275 10,582 13,755 13,077
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 283 0 8 35,076 1,057
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 21,519 43,163 72,916 62,469 61,650
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,005 879 3,455 2,502 1,884
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,083 4,055 1,644 1,644 858
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 616 588 649 648 560
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,467 3,467 996 996 299
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 188,269 188,972 166,395 172,301 187,613
I. Vốn chủ sở hữu 188,269 188,972 166,395 172,301 187,613
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 95,000 95,000 95,000 95,000 95,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 44,006 44,006 52,343 52,343 52,343
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 49,263 49,967 19,051 24,958 40,270
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9,373 49,266 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 39,890 701 19,051 24,958 40,270
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 294,298 297,019 335,838 313,678 340,605