|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
168,589
|
165,465
|
170,956
|
165,982
|
170,859
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
139
|
64
|
60
|
57
|
96
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
168,450
|
165,401
|
170,897
|
165,925
|
170,764
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
91,369
|
114,178
|
91,730
|
100,064
|
97,564
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
77,081
|
51,223
|
79,167
|
65,861
|
73,199
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
451
|
153
|
409
|
155
|
453
|
|
7. Chi phí tài chính
|
175
|
123
|
126
|
88
|
78
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
42,891
|
30,886
|
34,018
|
36,391
|
29,690
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,598
|
19,926
|
22,501
|
22,610
|
25,067
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,868
|
441
|
22,931
|
6,929
|
18,818
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,826
|
473
|
504
|
502
|
540
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
0
|
326
|
9
|
33
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8,821
|
473
|
178
|
493
|
507
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,689
|
915
|
23,109
|
7,422
|
19,325
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,067
|
214
|
4,709
|
1,516
|
4,012
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,067
|
214
|
4,709
|
1,516
|
4,012
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,622
|
701
|
18,401
|
5,906
|
15,312
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,622
|
701
|
18,401
|
5,906
|
15,312
|