Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 168,589 165,465 170,956 165,982 170,859
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 139 64 60 57 96
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 168,450 165,401 170,897 165,925 170,764
4. Giá vốn hàng bán 91,369 114,178 91,730 100,064 97,564
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 77,081 51,223 79,167 65,861 73,199
6. Doanh thu hoạt động tài chính 451 153 409 155 453
7. Chi phí tài chính 175 123 126 88 78
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 42,891 30,886 34,018 36,391 29,690
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,598 19,926 22,501 22,610 25,067
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,868 441 22,931 6,929 18,818
12. Thu nhập khác 8,826 473 504 502 540
13. Chi phí khác 5 0 326 9 33
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8,821 473 178 493 507
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19,689 915 23,109 7,422 19,325
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,067 214 4,709 1,516 4,012
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,067 214 4,709 1,516 4,012
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,622 701 18,401 5,906 15,312
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15,622 701 18,401 5,906 15,312